Tóm tắt: Trong quá trình chuyển đổi số, không gian mạng ngày càng tác động sâu rộng đến nhận thức, thái độ và hành vi xã hội. Sự phát triển của dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số làm gia tăng nguy cơ dữ liệu cá nhân bị thu thập, phân tích, khai thác trái pháp luật để cá nhân hóa và khuếch đại thông tin sai lệch. Bài viết làm rõ mối quan hệ bổ trợ giữa bảo đảm an ninh dữ liệu cá nhân và nâng cao “sức đề kháng số” của cán bộ, đảng viên và Nhân dân, qua đó góp phần xây dựng môi trường thông tin an toàn. Trên cơ sở đó, bài viết đề xuất các giải pháp về bảo vệ dữ liệu cá nhân, nắm tình hình, cảnh báo sớm, phát triển công nghệ, tăng cường phối hợp liên ngành, đổi mới thông tin chính thống và xây dựng tiêu chí đánh giá “sức đề kháng số”. Qua đó, góp phần chủ động phòng ngừa nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường thông tin và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.
Từ khóa: nền tảng tư tưởng của Đảng; không gian mạng; dữ liệu cá nhân; an ninh dữ liệu; sức đề kháng số; thông tin sai lệch.
1. ĐẶT VẤN ĐỀ
Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch là nhiệm vụ quan trọng của công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng, được xác định tại Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 của Bộ Chính trị. Trong bối cảnh chuyển đổi số, không gian mạng ngày càng trở thành môi trường quan trọng để hình thành, lan truyền và tương tác thông tin, đồng thời tạo ra những phương thức tác động mới đến nhận thức xã hội. Đáng chú ý, sự phát triển của dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và các nền tảng số làm gia tăng khả năng thu thập, phân tích, kết hợp dữ liệu cá nhân để nhận diện đặc điểm, thói quen và xu hướng tiếp nhận thông tin của người sử dụng. Khi bị thu thập, mua bán, chiếm đoạt hoặc khai thác trái pháp luật, dữ liệu cá nhân có thể bị lợi dụng để lừa đảo, xâm phạm quyền riêng tư, thao túng thông tin và tác động có chủ đích đến các nhóm đối tượng. Thực tiễn thời gian qua cho thấy tình trạng mua bán, khai thác trái phép dữ liệu cá nhân tại Việt Nam diễn biến đáng chú ý, đặt ra yêu cầu tăng cường bảo vệ dữ liệu trong môi trường số. Việc Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 và Nghị định số 356/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2026 tiếp tục hoàn thiện hành lang pháp lý cho vấn đề này. Từ góc độ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, bảo đảm an ninh dữ liệu cá nhân không chỉ nhằm bảo vệ quyền riêng tư và an toàn thông tin mà còn góp phần xây dựng môi trường thông tin an toàn, hạn chế khả năng chủ thể xấu khai thác dữ liệu để tác động có chủ đích. Đồng thời, mỗi cán bộ, đảng viên và người dân cần được nâng cao “sức đề kháng số”, có khả năng nhận diện, kiểm chứng và ứng xử có trách nhiệm trước thông tin trên không gian mạng. Vì vậy, bảo đảm an ninh dữ liệu cá nhân và nâng cao “sức đề kháng số” cần được xem xét trong mối quan hệ bổ trợ, qua đó góp phần chủ động phòng ngừa nguy cơ tác động tiêu cực đến môi trường thông tin và bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.
2. BẢO VỆ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG TRONG MÔI TRƯỜNG THÔNG TIN SỐ
Sự thay đổi của môi trường thông tin đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng. Nếu trước đây thông tin chủ yếu được truyền tải theo phương thức một chiều, thì trên không gian mạng, mỗi người sử dụng đồng thời có thể là người tiếp nhận, sản xuất và phát tán thông tin. Điều này làm thay đổi đáng kể tốc độ và phạm vi lan truyền thông tin. Một nội dung sai lệch có thể được chia sẻ hàng nghìn lần trước khi cơ quan chức năng kịp xác minh. Một thông tin chưa được kiểm chứng có thể được cắt ghép, bình luận, diễn giải theo nhiều hướng khác nhau và cuối cùng tạo ra những nhận thức không chính xác. Do đó, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trong tình hình mới không thể chỉ được hiểu là xử lý thông tin sai trái sau khi đã phát sinh. Yêu cầu quan trọng hơn là chủ động nắm tình hình, nhận diện nguy cơ, cảnh báo sớm, cung cấp thông tin chính xác và nâng cao khả năng tự bảo vệ của người sử dụng.
Nghị quyết số 25-NQ/TW ngày 22/8/2026 của Bộ Chính trị về Chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh mới tiếp tục đặt ra yêu cầu đổi mới phương thức công tác tư tưởng, trong đó nhấn mạnh phương châm “Chủ động - Sắc bén - Thuyết phục - Hiệu quả” và chuyển trọng tâm từ quản lý thông tin sang chủ động dẫn dắt nhận thức xã hội. Đây là điểm có ý nghĩa đặc biệt đối với hoạt động trên không gian mạng. Muốn chủ động dẫn dắt nhận thức xã hội thì trước hết phải hiểu được môi trường thông tin, các nhóm đối tượng, phương thức lan truyền và những yếu tố có khả năng tác động đến quá trình tiếp nhận thông tin. Trong đó, dữ liệu cá nhân là một trong những nguồn thông tin có thể hỗ trợ nhận diện đặc điểm của người sử dụng. Tuy nhiên, cần tránh một nhận thức đơn giản rằng dữ liệu cá nhân có thể trực tiếp quyết định sự thay đổi tư tưởng, quan điểm chính trị của một cá nhân. Nhận thức của con người chịu tác động tổng hợp của trình độ, kinh nghiệm, môi trường xã hội, tâm lý, niềm tin, hoàn cảnh sống và nhiều yếu tố khác.
Vì vậy, dữ liệu cá nhân nên được nhìn nhận là nguồn lực có khả năng hỗ trợ lựa chọn và tối ưu hóa phương thức tác động, chứ không phải nguyên nhân tất yếu làm thay đổi nhận thức của con người.
3. MỐI QUAN HỆ GIỮA BẢO ĐẢM AN NINH DỮ LIỆU CÁ NHÂN VÀ NÂNG CAO “SỨC ĐỀ KHÁNG SỐ”
3.1. Bảo đảm an ninh dữ liệu cá nhân góp phần tạo lập môi trường số an toàn
Dữ liệu cá nhân phản ánh nhiều phương diện của một cá nhân, từ thông tin định danh đến những dữ liệu phát sinh trong quá trình sử dụng dịch vụ và hoạt động trên môi trường số. Khi dữ liệu được thu thập, lưu trữ và xử lý đúng pháp luật, chúng có thể phục vụ quản trị, nghiên cứu và cung cấp dịch vụ. Ngược lại, khi dữ liệu bị chiếm đoạt hoặc khai thác trái pháp luật, chủ thể xấu có thể sử dụng dữ liệu để xác định đối tượng, xây dựng hồ sơ hành vi, lựa chọn thời điểm và phương thức tiếp cận. Như vậy, bảo đảm an ninh dữ liệu cá nhân tạo ra một lớp bảo vệ ở cấp độ môi trường, hạn chế nguồn dữ liệu mà các chủ thể xấu có thể khai thác. Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025 đã thiết lập khuôn khổ pháp lý mới đối với hoạt động xử lý dữ liệu cá nhân. Trong khi đó, Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15 đã có hiệu lực từ ngày 01/7/2026; cùng với các nghị định mới về bảo vệ hệ thống thông tin, xử phạt vi phạm và phòng, chống tin giả, tin sai sự thật, khung pháp lý về an ninh mạng tiếp tục được hoàn thiện. Do đó, bảo vệ dữ liệu cá nhân cần được đặt trong tổng thể bảo đảm an ninh mạng, thay vì chỉ xem đây là vấn đề kỹ thuật của từng cơ quan, tổ chức.
3.2. “Sức đề kháng số” tạo ra lớp bảo vệ ở cấp độ con người
Nếu bảo đảm an ninh dữ liệu tạo ra môi trường số an toàn hơn, thì “sức đề kháng số” tạo ra khả năng tự bảo vệ của người sử dụng trong môi trường đó. Trong phạm vi bài viết, có thể hiểu “sức đề kháng số” là tổng hợp khả năng của cá nhân và cộng đồng trong việc: nhận diện thông tin đáng ngờ; kiểm chứng nguồn tin; đánh giá độ tin cậy của nội dung; nhận diện thủ đoạn thao túng cảm xúc; bảo vệ dữ liệu cá nhân; không chia sẻ thông tin chưa được kiểm chứng; và ứng xử có trách nhiệm trước các vấn đề nhạy cảm trên không gian mạng. Nếu người sử dụng có khả năng kiểm chứng thông tin tốt, các chiến dịch phát tán tin giả sẽ khó tạo ra hiệu ứng lan truyền. Ngược lại, nếu người sử dụng có thói quen chia sẻ thông tin chỉ dựa trên tiêu đề, cảm xúc hoặc hiệu ứng đám đông, họ có thể vô tình trở thành một mắt xích trong quá trình khuếch đại thông tin sai lệch.
3.3. Hai nội dung có quan hệ bổ trợ, tạo thành hai lớp bảo vệ
Bảo đảm an ninh dữ liệu cá nhân tạo môi trường số an toàn, hạn chế nguồn lực dữ liệu mà chủ thể xấu có thể khai thác. Nâng cao “sức đề kháng số” nâng cao năng lực tự nhận diện, kiểm chứng và ứng xử, hạn chế khả năng thông tin sai lệch được tiếp nhận và khuếch đại. Hai nội dung không thay thế nhau mà bổ trợ cho nhau. Nếu chỉ chú trọng bảo vệ hệ thống nhưng người sử dụng thiếu kỹ năng kiểm chứng, nguy cơ thông tin sai lệch vẫn tồn tại. Ngược lại, nếu chỉ yêu cầu người dân nâng cao kỹ năng số nhưng hệ thống dữ liệu tồn tại lỗ hổng, dữ liệu vẫn có thể bị đánh cắp, khai thác và sử dụng cho các mục đích bất hợp pháp. Vì vậy, bảo đảm an ninh dữ liệu cá nhân và nâng cao “sức đề kháng số” cần được xem là hai mặt của yêu cầu xây dựng môi trường thông tin số an toàn, lành mạnh, qua đó góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng.
4. MỘT SỐ PHƯƠNG THỨC LỢI DỤNG DỮ LIỆU VÀ CÔNG NGHỆ SỐ ĐỂ TÁC ĐỘNG ĐẾN NHẬN THỨC XÃ HỘI
Thứ nhất, thu thập và phân tích dữ liệu để phân loại đối tượng. Trong môi trường truyền thông số, dữ liệu hành vi có thể được sử dụng để phân loại người dùng theo nhóm tuổi, nghề nghiệp, sở thích, mối quan tâm hoặc thói quen tiếp nhận thông tin. Việc phân loại này về bản chất không phải lúc nào cũng trái pháp luật. Tuy nhiên, khi dữ liệu được thu thập trái phép hoặc được sử dụng sai mục đích, nó có thể trở thành công cụ hỗ trợ lựa chọn đối tượng và phương thức tác động. Đáng chú ý, thực tiễn xử lý các vụ mua bán dữ liệu cá nhân cho thấy dữ liệu không chỉ được thu thập mà còn có thể được sàng lọc, phân loại và tiếp tục mua bán theo nhu cầu của người sử dụng.
Thứ hai, lợi dụng thuật toán phân phối nội dung và hiện tượng “buồng vang thông tin”. Các nền tảng số sử dụng thuật toán để đề xuất nội dung dựa trên hành vi và mối quan tâm của người dùng. Cơ chế này giúp cá nhân tiếp cận thông tin phù hợp nhưng đồng thời có thể khiến người dùng thường xuyên tiếp xúc với những nội dung tương đồng với quan điểm trước đó. Nếu thông tin sai lệch được đưa vào quá trình này với mật độ cao, việc tiếp xúc lặp lại có thể làm tăng cảm giác rằng thông tin đó được nhiều người thừa nhận. Do đó, khi đánh giá nguy cơ tác động nhận thức trên không gian mạng, không thể chỉ xem xét nội dung thông tin, mà phải xem xét cả cách thức thông tin được lựa chọn, phân phối và tiếp nhận.
Thứ ba, sử dụng trí tuệ nhân tạo và deepfake để tạo nội dung giả mạo. Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo tạo điều kiện giảm đáng kể thời gian và chi phí tạo lập văn bản, hình ảnh, âm thanh và video giả mạo. Điều đáng quan tâm không chỉ là khả năng tạo ra một nội dung giả, mà còn là khả năng tạo ra nhiều phiên bản nội dung khác nhau cho những nhóm đối tượng khác nhau. Đây chính là nơi dữ liệu cá nhân và AI có thể tạo thành một chuỗi tác động: dữ liệu hỗ trợ nhận diện đối tượng; công nghệ hỗ trợ tạo nội dung; thuật toán hỗ trợ phân phối; còn người sử dụng có thể trở thành chủ thể tiếp tục khuếch đại nội dung.
Thứ tư, lợi dụng sự kiện xã hội để tạo và khuếch đại thông tin giả. Một sự kiện có thật có thể trở thành “điểm tựa” để hình thành nhiều thông tin giả khác nhau. Vụ việc liên quan Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC) tháng 9/2025 là một ví dụ đáng chú ý: sau khi xuất hiện sự quan tâm lớn của xã hội, nhiều thông tin giả về việc “lộ dữ liệu” tại các cơ quan, tổ chức khác đã được lan truyền. Cơ quan chức năng sau kiểm tra, xác minh xác định các thông tin này không có cơ sở thực tế. Điều này cho thấy thông tin giả không nhất thiết phải xuất hiện hoàn toàn độc lập; chúng có thể được xây dựng dựa trên một sự kiện có thật rồi tiếp tục được biến đổi, mở rộng và lan truyền.
5. NHỮNG VẤN ĐỀ ĐẶT RA ĐỐI VỚI BẢO VỆ NỀN TẢNG TƯ TƯỞNG CỦA ĐẢNG
Một là, nguy cơ chuyển từ tác động đại trà sang tác động có mục tiêu. Khi dữ liệu cá nhân được thu thập và phân tích ở quy mô lớn, hoạt động truyền tải thông tin có thể được thiết kế phù hợp với từng nhóm đối tượng. Điều này đặt ra yêu cầu phải chuyển từ tư duy chỉ theo dõi nội dung sang theo dõi cả dòng dữ liệu, phương thức phân phối và hành vi tương tác.
Hai là, tốc độ lan truyền thông tin có thể vượt quá tốc độ phản ứng của cơ quan chức năng. Nếu chỉ xử lý sau khi thông tin sai lệch đã lan rộng, chi phí xã hội và nguồn lực xử lý sẽ lớn hơn đáng kể so với phát hiện và cảnh báo sớm.
Ba là, con người ngày càng trở thành một thành tố quyết định của an ninh mạng. Công nghệ có thể hỗ trợ phát hiện nội dung bất thường nhưng không thể thay thế hoàn toàn năng lực đánh giá của con người. Đặc biệt, AI có thể nhận diện sai ngữ cảnh, châm biếm, trích dẫn hoặc nội dung học thuật. Vì vậy, kết quả do hệ thống tự động tạo ra cần được con người kiểm chứng trước khi sử dụng cho quyết định nghiệp vụ hoặc pháp lý.
6. GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ BẢO ĐẢM AN NINH DỮ LIỆU VÀ XÂY DỰNG “SỨC ĐỀ KHÁNG SỐ”
Một là, hoàn thiện cơ chế bảo vệ dữ liệu cá nhân gắn với bảo đảm an ninh mạng. Cần tiếp tục tổ chức thực hiện đồng bộ Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, Luật An ninh mạng năm 2025 và các văn bản hướng dẫn thi hành; đồng thời tăng cường kiểm tra việc thu thập, lưu trữ, chia sẻ và khai thác dữ liệu tại các cơ quan, tổ chức, doanh nghiệp. Đặc biệt, cần chuyển từ tư duy “có dữ liệu thì quản lý” sang “dữ liệu phải được quản trị theo mục đích, thẩm quyền, trách nhiệm và mức độ rủi ro”.
Hai là, xây dựng cơ chế nắm tình hình và cảnh báo sớm dựa trên dữ liệu. Cần chuyển mạnh từ phương thức chủ yếu phản ứng sau khi thông tin sai lệch đã lan truyền sang chủ động phát hiện dấu hiệu bất thường từ sớm. Có thể sử dụng công cụ phân tích dữ liệu để nhận diện những biến động bất thường về chủ đề, từ khóa, tài khoản, mạng lưới tương tác hoặc tốc độ lan truyền. Tuy nhiên, dữ liệu kỹ thuật chỉ nên được xem là công cụ hỗ trợ nhận diện nguy cơ, không phải căn cứ duy nhất để kết luận một nội dung là sai trái hoặc vi phạm pháp luật.
Ba là, tăng cường phối hợp liên ngành. Cần phân định rõ ba nhóm hoạt động: (1) phát hiện và đánh giá nguy cơ; (2) xác minh, xử lý hành vi vi phạm; (3) cung cấp thông tin chính xác và định hướng nhận thức xã hội. Sự phân công rõ ràng giúp tránh chồng chéo, đồng thời bảo đảm hoạt động trên không gian mạng đúng chức năng, thẩm quyền và căn cứ pháp luật.
Bốn là, tăng cường ứng dụng AI nhưng phải bảo đảm kiểm soát của con người. AI, dữ liệu lớn và công nghệ phân tích mạng lưới có thể hỗ trợ sàng lọc lượng thông tin rất lớn, nhận diện nội dung bất thường và xác định vấn đề cần ưu tiên kiểm tra. Tuy nhiên, cần xây dựng nguyên tắc “AI hỗ trợ - con người quyết định”. Không nên sử dụng kết quả tự động như một kết luận cuối cùng về tính đúng, sai hoặc vi phạm pháp luật của một nội dung.
Năm là, tăng cường năng lực đào tạo về dữ liệu, công nghệ và kỹ năng số. Các cơ sở đào tạo lực lượng Công an nhân dân cần tăng cường kiến thức liên ngành giữa pháp luật, nghiệp vụ, công nghệ thông tin, an ninh mạng, dữ liệu và truyền thông số. Đối với cán bộ trực tiếp làm công tác đấu tranh trên không gian mạng, cần chú trọng kỹ năng nhận diện phương thức lợi dụng dữ liệu, phân tích dấu vết số, xác minh nguồn tin, nhận diện nội dung do AI tạo ra và bảo đảm an toàn dữ liệu trong hoạt động nghiệp vụ.
Sáu là, phát triển hệ sinh thái thông tin chính thống có khả năng cạnh tranh. Một trong những hạn chế của thông tin chính thống là đôi khi chưa đáp ứng được tốc độ lan truyền của mạng xã hội. Do đó, cần đổi mới phương thức truyền tải theo hướng nhanh, ngắn gọn, trực quan, dễ tiếp cận nhưng vẫn bảo đảm chính xác. Không chỉ phản bác thông tin sai lệch, các cơ quan chức năng cần chủ động giải thích những vấn đề xã hội mà người dân quan tâm, qua đó chuyển từ tư duy “xử lý thông tin xấu” sang chủ động dẫn dắt nhận thức xã hội.
Bảy là, nghiên cứu và lượng hóa “sức đề kháng số”. “Sức đề kháng số” không nên chỉ dừng lại ở một khẩu hiệu tuyên truyền mà cần được nghiên cứu để trở thành một hệ thống tiêu chí có thể đánh giá. Có thể nghiên cứu các nhóm chỉ số như: khả năng nhận diện tin giả; khả năng kiểm chứng nguồn tin; khả năng nhận diện nội dung deepfake; mức độ hiểu biết về bảo vệ dữ liệu cá nhân; khả năng nhận diện thao túng cảm xúc; trách nhiệm khi chia sẻ thông tin; khả năng phân biệt giữa nguồn tin chính thống và nguồn tin không xác thực. Việc lượng hóa sẽ giúp đánh giá hiệu quả của các chương trình tuyên truyền, giáo dục kỹ năng số và bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng một cách thực chất hơn.
7. KẾT LUẬN
Trong điều kiện chuyển đổi số và sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo, không gian mạng ngày càng tác động sâu rộng đến quá trình hình thành nhận thức, thái độ và hành vi xã hội. Thực tiễn hơn 110 triệu bản ghi dữ liệu cá nhân liên quan đến 56 vụ việc mua bán trái phép trong 6 tháng đầu năm 2025 và vụ xâm nhập hệ thống thông tin tiêm chủng quốc gia, thu thập và rao bán gần 20 triệu dữ liệu cá nhân năm 2026 cho thấy dữ liệu cá nhân đã trở thành một nguồn tài nguyên có giá trị và đồng thời là mục tiêu của các hoạt động khai thác trái phép. Từ góc độ bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, cần nhận thức đầy đủ rằng an ninh dữ liệu cá nhân và “sức đề kháng số” không phải hai vấn đề tách biệt. Bảo đảm an ninh dữ liệu cá nhân góp phần tạo lập môi trường số an toàn, hạn chế khả năng các chủ thể xấu thu thập và khai thác dữ liệu để phục vụ các hoạt động vi phạm pháp luật, tác động có chủ đích đến người sử dụng. Trong khi đó, nâng cao “sức đề kháng số” góp phần tạo ra khả năng tự bảo vệ của con người, giúp cán bộ, đảng viên và Nhân dân nhận diện, kiểm chứng, đánh giá và ứng xử có trách nhiệm trước thông tin trên không gian mạng. Hai nội dung này vì vậy tạo thành hai lớp bảo vệ có quan hệ bổ trợ: một lớp ở cấp độ môi trường, dữ liệu và công nghệ; một lớp ở cấp độ con người, nhận thức và hành vi. Đây không phải là nhiệm vụ chỉ thực hiện khi xuất hiện vụ việc mà là yêu cầu thường xuyên, lâu dài, cần được triển khai đồng bộ từ hoàn thiện pháp luật, bảo vệ dữ liệu, phát triển công nghệ, nâng cao năng lực nắm tình hình, xây dựng hệ thống cảnh báo sớm đến đào tạo kỹ năng số và phát triển hệ sinh thái thông tin chính thống. Trong bối cảnh mới, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trên không gian mạng vì vậy cần chuyển mạnh từ tư duy “xử lý khi thông tin xấu, độc đã xuất hiện” sang “chủ động phòng ngừa từ sớm, nhận diện nguy cơ, bảo vệ môi trường thông tin và nâng cao khả năng tự bảo vệ của người sử dụng”. Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa quan trọng để xây dựng không gian mạng an toàn, lành mạnh, góp phần củng cố niềm tin xã hội và bảo vệ vững chắc nền tảng tư tưởng của Đảng.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
[1] Quốc hội (2025), Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15, ban hành ngày 26/6/2025, có hiệu lực từ 01/01/2026.
[2] Chính phủ (2025), Nghị định số 356/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 quy định chi tiết một số điều và biện pháp thi hành Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân.
[3] Quốc hội (2025), Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15, có hiệu lực từ 01/7/2026.
[4] Bộ Chính trị (2018), Nghị quyết số 35-NQ/TW ngày 22/10/2018 về tăng cường bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch trong tình hình mới.
[5] Bộ Chính trị (2026), Nghị quyết số 25-NQ/TW ngày 22/8/2026 về Chiến lược công tác tư tưởng trong bối cảnh mới.