1. Đặt vấn đề
Sự phát triển của công nghệ thông tin và Internet đã tạo ra những thay đổi căn bản trong phương thức con người tiếp cận, trao đổi và chia sẻ thông tin. Không gian mạng không chỉ là công cụ hỗ trợ hoạt động kinh tế, giáo dục, quản lý nhà nước mà còn trở thành môi trường quan trọng để cá nhân thực hiện quyền tự do biểu đạt, quyền tiếp cận thông tin và tham gia vào các hoạt động xã hội. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích tích cực, môi trường số cũng đặt ra nhiều thách thức đối với việc bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, đặc biệt trước sự gia tăng của các hành vi tạo lập, phát tán và chia sẻ thông tin sai lệch.
Khác với thông tin sai lệch trong môi trường truyền thống, thông tin sai lệch trên không gian mạng có đặc điểm lan truyền với tốc độ nhanh, phạm vi ảnh hưởng rộng và khả năng lưu giữ lâu dài. Chỉ trong thời gian ngắn, một nội dung không chính xác có thể được chia sẻ bởi nhiều tài khoản khác nhau, tiếp cận số lượng lớn người dùng và gây ra những tác động khó khắc phục đối với chủ thể bị ảnh hưởng. Đối tượng chịu tác động trực tiếp của các hành vi này thường là cá nhân, khi thông tin sai lệch có thể xâm phạm danh dự, nhân phẩm, uy tín, quyền riêng tư, bí mật cá nhân hoặc gây thiệt hại về vật chất, tinh thần.
Ở Việt Nam, cùng với quá trình phát triển của xã hội số, Nhà nước đã từng bước hoàn thiện hệ thống pháp luật nhằm bảo vệ quyền con người, quyền công dân trên môi trường mạng. Các quy định liên quan đến bảo vệ quyền nhân thân trong Bộ luật Dân sự năm 2015, bảo đảm an toàn thông tin mạng trong Luật An ninh mạng năm 2018, các quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thông tin và truyền thông, cũng như các quy định của pháp luật hình sự đã tạo thành cơ sở pháp lý quan trọng để xử lý các hành vi xâm phạm quyền cá nhân thông qua việc phát tán thông tin sai lệch.
Tuy nhiên, thực tiễn áp dụng pháp luật cho thấy cơ chế bảo vệ hiện nay vẫn còn một số hạn chế. Khái niệm thông tin sai lệch chưa được quy định một cách thống nhất trong hệ thống pháp luật; việc xác định chủ thể phát tán thông tin vi phạm còn gặp khó khăn do đặc điểm ẩn danh của môi trường mạng; quá trình yêu cầu gỡ bỏ, cải chính thông tin đôi khi chưa theo kịp tốc độ lan truyền của thông tin trên các nền tảng số. Bên cạnh đó, sự phát triển nhanh chóng của công nghệ mới, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo tạo sinh, đặt ra những thách thức mới đối với khả năng nhận diện và xử lý thông tin sai lệch.
Xuất phát từ những vấn đề trên, việc nghiên cứu cơ chế pháp lý bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân trước thông tin sai lệch trên không gian mạng có ý nghĩa lý luận và thực tiễn quan trọng. Bài viết tập trung phân tích các quy định pháp luật hiện hành của Việt Nam, đánh giá những ưu điểm, hạn chế trong quá trình thực hiện, từ đó đề xuất một số giải pháp hoàn thiện nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ cá nhân trong môi trường số.
2. Khái quát về thông tin sai lệch trên không gian mạng và yêu cầu bảo vệ quyền cá nhân
2.1. Khái niệm và đặc điểm của thông tin sai lệch trên không gian mạng
Thông tin sai lệch là những thông tin không phản ánh đúng sự thật khách quan, có thể xuất phát từ sự nhầm lẫn, thiếu kiểm chứng hoặc được tạo ra một cách có chủ đích nhằm gây ra nhận thức không chính xác cho người tiếp nhận. Trong môi trường mạng, thông tin sai lệch có thể tồn tại dưới nhiều dạng khác nhau như thông tin hoàn toàn bịa đặt, thông tin bị cắt ghép khỏi bối cảnh ban đầu, thông tin sử dụng dữ liệu có thật nhưng được trình bày theo hướng gây hiểu nhầm hoặc thông tin chưa được kiểm chứng nhưng được lan truyền như một sự thật.
Cần phân biệt thông tin sai lệch với quyền tự do biểu đạt và quyền đưa ra quan điểm cá nhân. Trong xã hội dân chủ, cá nhân có quyền bày tỏ ý kiến, nhận xét hoặc đánh giá đối với các vấn đề xã hội. Tuy nhiên, quyền này không bao gồm việc cố ý đưa ra những thông tin không đúng sự thật nhằm xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
Thông tin sai lệch trên không gian mạng có một số đặc điểm nổi bật. Thứ nhất, khả năng lan truyền nhanh chóng thông qua các nền tảng mạng xã hội và công cụ chia sẻ trực tuyến. Thứ hai, khả năng tiếp cận rộng khi một nội dung có thể được truyền tải đến số lượng lớn người dùng trong thời gian rất ngắn. Thứ ba, việc xác định nguồn phát tán thường gặp khó khăn do người sử dụng có thể che giấu danh tính hoặc sử dụng tài khoản không chính chủ. Thứ tư, mặc dù thông tin sai lệch có thể được gỡ bỏ nhưng dấu vết của nó vẫn có thể tồn tại dưới dạng bản sao, ảnh chụp màn hình hoặc nội dung được chia sẻ lại.
Những đặc điểm trên khiến thông tin sai lệch trên không gian mạng trở thành vấn đề pháp lý phức tạp, đòi hỏi cơ chế bảo vệ cá nhân không chỉ tập trung vào xử lý hậu quả mà còn phải chú trọng đến khả năng phòng ngừa và phản ứng kịp thời.
2.2. Tác động của thông tin sai lệch đến quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân
Thông tin sai lệch trên không gian mạng có khả năng xâm phạm trực tiếp đến nhiều quyền cơ bản của cá nhân được pháp luật bảo vệ.
Trước hết, thông tin sai lệch có thể gây ảnh hưởng đến danh dự, nhân phẩm và uy tín của cá nhân. Những nội dung xuyên tạc về hành vi, phẩm chất đạo đức, đời sống cá nhân hoặc hoạt động nghề nghiệp có thể làm thay đổi cách nhìn nhận của cộng đồng đối với một cá nhân, gây tổn thương về tinh thần và ảnh hưởng đến các mối quan hệ xã hội.
Bên cạnh đó, thông tin sai lệch còn có thể xâm phạm quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và dữ liệu cá nhân. Việc công khai thông tin không chính xác liên quan đến đời tư, kết hợp giữa dữ liệu thật và nội dung xuyên tạc có thể khiến cá nhân mất quyền kiểm soát đối với thông tin của chính mình.
Ngoài những tổn thất về tinh thần, thông tin sai lệch còn có thể gây thiệt hại về kinh tế. Đối với cá nhân hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh, nghề nghiệp hoặc có vị trí xã hội nhất định, những thông tin không đúng sự thật có thể ảnh hưởng đến uy tín nghề nghiệp, cơ hội việc làm, quan hệ hợp tác hoặc lợi ích tài chính.
Do đó, bảo vệ cá nhân trước thông tin sai lệch trên không gian mạng không chỉ là yêu cầu về quản lý thông tin mà còn là yêu cầu bảo đảm quyền con người, quyền công dân trong quá trình xây dựng xã hội số.
3. Thực trạng pháp luật Việt Nam về bảo vệ cá nhân trước thông tin sai lệch trên không gian mạng
3.1. Cơ chế bảo vệ thông qua pháp luật dân sự về quyền nhân thân
Trong hệ thống pháp luật Việt Nam, quyền nhân thân của cá nhân là một trong những nhóm quyền cơ bản được pháp luật bảo vệ. Bộ luật Dân sự năm 2015 đã dành nhiều quy định quan trọng nhằm bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín, đời sống riêng tư, bí mật cá nhân và bí mật gia đình của cá nhân. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để cá nhân yêu cầu bảo vệ quyền lợi của mình khi bị ảnh hưởng bởi các thông tin sai lệch được đăng tải, chia sẻ trên không gian mạng.
Theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015, cá nhân có quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín và có quyền yêu cầu cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan chấm dứt hành vi xâm phạm, xin lỗi, cải chính công khai và bồi thường thiệt hại khi quyền nhân thân bị xâm phạm. Quy định này có ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh thông tin sai lệch trên mạng xã hội ngày càng phổ biến, bởi hậu quả của những thông tin này thường tác động trực tiếp đến hình ảnh xã hội và giá trị tinh thần của cá nhân.
Bên cạnh quyền được bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín, pháp luật dân sự cũng ghi nhận quyền về đời sống riêng tư, bí mật cá nhân. Trong môi trường mạng, nhiều hành vi phát tán thông tin sai lệch không chỉ thể hiện ở việc đưa ra nội dung không đúng sự thật mà còn có thể bao gồm việc sử dụng trái phép hình ảnh, thông tin cá nhân hoặc kết hợp các dữ liệu riêng tư để tạo ra nhận thức sai lệch về một cá nhân. Vì vậy, việc bảo vệ quyền riêng tư và dữ liệu cá nhân trở thành một bộ phận quan trọng trong cơ chế bảo vệ cá nhân trước thông tin sai lệch.
Ưu điểm của cơ chế dân sự là bảo đảm quyền tự chủ của cá nhân trong việc lựa chọn phương thức bảo vệ quyền lợi hợp pháp của mình. Cá nhân bị xâm phạm có thể chủ động yêu cầu người vi phạm chấm dứt hành vi, khôi phục danh dự hoặc yêu cầu bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, trên thực tế, việc áp dụng cơ chế này vẫn gặp một số khó khăn nhất định. Một trong những trở ngại lớn nhất là cá nhân phải chứng minh được hành vi vi phạm, mức độ thiệt hại và mối quan hệ nhân quả giữa hành vi phát tán thông tin sai lệch với hậu quả xảy ra. Đối với môi trường mạng, việc thu thập chứng cứ điện tử, xác định người tạo lập hoặc chia sẻ thông tin ban đầu thường không đơn giản.
Ngoài ra, đặc điểm lan truyền nhanh chóng của thông tin trên mạng khiến biện pháp bồi thường thiệt hại theo thủ tục dân sự đôi khi chưa đáp ứng được yêu cầu bảo vệ khẩn cấp. Trong nhiều trường hợp, khi tranh chấp được giải quyết thì thông tin sai lệch đã được nhiều người tiếp cận và chia sẻ, làm gia tăng mức độ ảnh hưởng đối với cá nhân bị xâm phạm.
3.2. Cơ chế xử lý vi phạm hành chính đối với hành vi phát tán thông tin sai lệch
Bên cạnh cơ chế dân sự, pháp luật Việt Nam còn thiết lập cơ chế xử lý vi phạm hành chính nhằm ngăn chặn và xử lý các hành vi đưa thông tin sai lệch lên không gian mạng. Đây là cơ chế có vai trò quan trọng bởi đặc thù của hành vi phát tán thông tin trên Internet đòi hỏi sự can thiệp nhanh chóng của cơ quan quản lý nhà nước nhằm hạn chế hậu quả phát sinh.
Luật An ninh mạng năm 2018 đã xác lập các nguyên tắc bảo vệ an ninh mạng, trong đó có việc phòng ngừa, xử lý hành vi sử dụng không gian mạng để xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Trên cơ sở đó, các quy định về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực thông tin và truyền thông đã quy định nhiều hành vi bị xử lý, bao gồm hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, thông tin sai sự thật, thông tin xuyên tạc hoặc thông tin xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân.
Cơ chế xử lý hành chính có ưu điểm là thủ tục tương đối nhanh, có khả năng áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả như buộc gỡ bỏ thông tin vi phạm, cải chính hoặc hạn chế việc tiếp tục phát tán nội dung sai lệch. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong bối cảnh thông tin trên môi trường mạng có tốc độ lan truyền rất lớn.
Tuy nhiên, hiệu quả của cơ chế xử lý hành chính vẫn còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố như khả năng phát hiện vi phạm, năng lực xác minh thông tin, việc xác định chủ thể thực hiện hành vi và sự phối hợp giữa cơ quan quản lý với các nền tảng cung cấp dịch vụ mạng xã hội. Đặc biệt, đối với các nền tảng xuyên biên giới, quá trình yêu cầu cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ xử lý nội dung vi phạm đôi khi gặp khó khăn do khác biệt về pháp luật và cơ chế vận hành.
Một vấn đề khác là mức xử phạt hành chính trong một số trường hợp chưa thực sự tương xứng với mức độ ảnh hưởng mà thông tin sai lệch gây ra. Một nội dung sai lệch liên quan đến một cá nhân có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến danh dự, uy tín hoặc cơ hội nghề nghiệp của họ, trong khi quá trình xử lý vi phạm có thể chỉ dừng lại ở việc gỡ bỏ nội dung và xử phạt hành chính đối với người vi phạm.
3.3. Cơ chế bảo vệ thông qua trách nhiệm hình sự
Trong những trường hợp hành vi phát tán thông tin sai lệch gây hậu quả nghiêm trọng hoặc có tính chất nguy hiểm cho xã hội, pháp luật hình sự có thể được áp dụng nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân cũng như bảo đảm trật tự an toàn xã hội.
Bộ luật Hình sự năm 2015, sửa đổi bổ sung năm 2017, đã quy định một số tội danh có liên quan đến hành vi sử dụng thông tin sai lệch nhằm xâm phạm quyền của cá nhân, trong đó đáng chú ý là các quy định về tội làm nhục người khác, tội vu khống và một số hành vi lợi dụng mạng máy tính, mạng viễn thông để thực hiện hành vi trái pháp luật.
Cơ chế hình sự có vai trò đặc biệt trong việc xử lý những hành vi cố ý tạo lập hoặc phát tán thông tin sai lệch nhằm xúc phạm nghiêm trọng danh dự, nhân phẩm của cá nhân, gây thiệt hại lớn hoặc ảnh hưởng tiêu cực đến xã hội. Việc áp dụng trách nhiệm hình sự thể hiện mức độ bảo vệ cao nhất của Nhà nước đối với các quyền cơ bản của cá nhân.
Tuy nhiên, trách nhiệm hình sự chỉ được áp dụng khi hành vi đạt đến mức độ nguy hiểm nhất định và đáp ứng đầy đủ các dấu hiệu cấu thành tội phạm. Vì vậy, đây không phải là cơ chế được sử dụng phổ biến trong mọi trường hợp thông tin sai lệch trên mạng. Đối với nhiều vụ việc, các biện pháp dân sự hoặc hành chính vẫn là công cụ bảo vệ chủ yếu.
3.4. Cơ chế yêu cầu gỡ bỏ, cải chính thông tin trên nền tảng số
Một đặc điểm quan trọng của việc bảo vệ cá nhân trước thông tin sai lệch trên không gian mạng là yêu cầu xử lý nhanh chóng nội dung vi phạm. Do đó, cơ chế yêu cầu gỡ bỏ, hạn chế hiển thị hoặc cải chính thông tin có vai trò rất quan trọng.
Trong thực tiễn, cá nhân bị ảnh hưởng có thể gửi yêu cầu đến tổ chức, cá nhân đăng tải thông tin hoặc nhà cung cấp nền tảng để đề nghị xử lý nội dung vi phạm. Việc các nền tảng mạng xã hội xây dựng cơ chế tiếp nhận phản ánh, đánh giá nội dung và xử lý vi phạm là yếu tố quan trọng giúp giảm thiểu tác động tiêu cực của thông tin sai lệch.
Tuy nhiên, cơ chế này hiện vẫn còn một số hạn chế. Thứ nhất, thời gian phản hồi của các nền tảng chưa đồng nhất. Thứ hai, cá nhân bị ảnh hưởng đôi khi gặp khó khăn trong việc chứng minh nội dung là sai lệch hoặc xâm phạm quyền của mình. Thứ ba, đối với các nền tảng hoạt động xuyên biên giới, việc yêu cầu xử lý nội dung phụ thuộc nhiều vào sự hợp tác giữa doanh nghiệp công nghệ và cơ quan quản lý.
Do đó, hoàn thiện cơ chế phối hợp giữa Nhà nước, doanh nghiệp cung cấp nền tảng và cá nhân sử dụng dịch vụ là yêu cầu cần thiết nhằm nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền cá nhân trong môi trường số.
4. Những hạn chế, bất cập của cơ chế pháp lý bảo vệ cá nhân trước thông tin sai lệch trên không gian mạng
4.1. Hạn chế trong nhận diện và xác định thông tin sai lệch
Một trong những khó khăn cơ bản của cơ chế bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân trên không gian mạng là việc xác định thế nào là thông tin sai lệch và ranh giới giữa thông tin sai lệch với quan điểm, nhận xét hoặc đánh giá mang tính chủ quan. Trong thực tiễn giao tiếp trên mạng xã hội, nội dung được đăng tải không phải lúc nào cũng tồn tại dưới dạng một khẳng định hoàn toàn có thể kiểm chứng là đúng hay sai. Nhiều thông tin được thể hiện thông qua bình luận, suy đoán, cách diễn đạt hàm ý hoặc kết hợp giữa dữ kiện có thật với những nội dung chưa được xác minh.
Pháp luật Việt Nam hiện đã có nhiều quy định điều chỉnh hành vi cung cấp, chia sẻ thông tin giả mạo, sai sự thật, xuyên tạc hoặc xâm phạm quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Đặc biệt, việc ban hành Nghị định số 328/2026/NĐ-CP về phòng, chống tin giả, tin sai sự thật cho thấy xu hướng xây dựng một cơ chế pháp lý chuyên biệt hơn đối với vấn đề này. Tuy nhiên, do Nghị định có hiệu lực từ ngày 05/10/2026, tại thời điểm nghiên cứu vẫn cần nhìn nhận đây là một bước chuyển tiếp trong quá trình hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Vấn đề đặt ra không chỉ là xây dựng định nghĩa về thông tin sai lệch mà còn cần hình thành các tiêu chí nhận diện đủ rõ để bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu bảo vệ quyền cá nhân và quyền tự do biểu đạt. Nếu tiêu chí quá rộng, việc xử lý thông tin có nguy cơ tác động đến quyền bày tỏ ý kiến hợp pháp; ngược lại, nếu tiêu chí quá hẹp, nhiều hành vi sử dụng thông tin sai lệch nhằm gây tổn hại đến người khác có thể không được xử lý kịp thời.
4.2. Hạn chế trong xác định chủ thể vi phạm và thu thập chứng cứ
Đặc tính kỹ thuật của không gian mạng tạo ra những khó khăn đáng kể trong việc xác định chủ thể tạo lập và phát tán thông tin sai lệch. Người sử dụng có thể sử dụng tài khoản không phản ánh đầy đủ danh tính thật, tài khoản giả mạo hoặc các phương thức kỹ thuật nhằm che giấu nguồn phát tán. Mặc dù các quy định mới về xác thực tài khoản mạng xã hội đã góp phần tăng khả năng truy xuất trách nhiệm của người dùng, việc xác định chính xác chủ thể trong từng vụ việc vẫn có thể đòi hỏi sự phối hợp giữa cơ quan nhà nước, doanh nghiệp viễn thông và nền tảng cung cấp dịch vụ.
Một khó khăn khác liên quan đến chứng cứ điện tử. Thông tin trên mạng có thể bị chỉnh sửa, xóa bỏ hoặc thay đổi trong thời gian ngắn. Cá nhân bị xâm phạm nếu không kịp thời lưu giữ dữ liệu có thể gặp khó khăn khi chứng minh nội dung vi phạm, thời điểm đăng tải, phạm vi lan truyền và mức độ thiệt hại. Trong các vụ việc yêu cầu bồi thường thiệt hại, việc chứng minh mối quan hệ nhân quả giữa thông tin sai lệch và tổn thất về tài sản, thu nhập hoặc uy tín nghề nghiệp cũng không đơn giản.
Thực trạng này cho thấy cơ chế bảo vệ cá nhân không thể chỉ dựa trên các quy định về trách nhiệm pháp lý mà còn cần một cơ chế tố tụng và kỹ thuật phù hợp để bảo toàn, thu thập và đánh giá chứng cứ điện tử.
4.3. Hạn chế về tốc độ và hiệu quả của cơ chế bảo vệ
Một đặc trưng nổi bật của thông tin trên không gian mạng là tốc độ lan truyền nhanh và khả năng tái tạo gần như không giới hạn. Một nội dung sai lệch có thể được sao chép, chia sẻ hoặc đăng tải lại trên nhiều tài khoản trong thời gian rất ngắn. Vì vậy, hiệu quả bảo vệ cá nhân phụ thuộc lớn vào khả năng can thiệp ở giai đoạn sớm.
Trong khi đó, nhiều phương thức bảo vệ truyền thống như khởi kiện dân sự, yêu cầu bồi thường hoặc xử lý vi phạm hành chính đều cần thời gian để xác minh hành vi và thực hiện các thủ tục pháp lý cần thiết. Khoảng thời gian từ khi xuất hiện thông tin đến khi có quyết định xử lý có thể đủ dài để nội dung vi phạm tiếp cận một lượng lớn người sử dụng. Khi đó, việc gỡ bỏ thông tin ban đầu chưa chắc đã loại bỏ hoàn toàn hậu quả, bởi các bản sao, ảnh chụp màn hình hoặc nội dung được đăng lại vẫn có thể tiếp tục tồn tại.
Hạn chế này cho thấy yêu cầu cấp thiết phải chuyển từ tư duy chủ yếu xử lý hậu quả sang kết hợp giữa xử lý hậu quả và bảo vệ khẩn cấp. Cơ chế pháp lý cần tạo điều kiện cho cá nhân có khả năng nhanh chóng yêu cầu tạm thời hạn chế khả năng tiếp cận nội dung có dấu hiệu xâm phạm nghiêm trọng, đồng thời vẫn bảo đảm quy trình xác minh khách quan và quyền phản hồi của chủ thể đăng tải.
4.4. Hạn chế trong cơ chế phối hợp và trách nhiệm của nền tảng số
Nền tảng mạng xã hội giữ vai trò trung gian đặc biệt trong quá trình tạo lập và lan truyền thông tin. Trong nhiều trường hợp, hiệu quả bảo vệ cá nhân phụ thuộc trực tiếp vào tốc độ tiếp nhận phản ánh, xác minh và xử lý nội dung của nền tảng.
Nghị định số 147/2024/NĐ-CP đã bổ sung nhiều yêu cầu đối với hoạt động cung cấp và sử dụng dịch vụ Internet, thông tin trên mạng, trong đó có các quy định liên quan đến xác thực tài khoản và xử lý tài khoản, nội dung vi phạm. Tuy nhiên, thực tiễn vẫn đặt ra vấn đề về sự thống nhất giữa quy trình xử lý nội bộ của doanh nghiệp nền tảng với yêu cầu của pháp luật Việt Nam, đặc biệt đối với các nhà cung cấp dịch vụ xuyên biên giới.
Bên cạnh đó, trách nhiệm của từng chủ thể trong quá trình xử lý thông tin sai lệch cần được phân định rõ hơn. Người tạo lập thông tin, người chia sẻ lại, quản trị viên của trang hoặc nhóm cộng đồng và doanh nghiệp cung cấp nền tảng có mức độ kiểm soát và vai trò khác nhau đối với quá trình lan truyền thông tin. Vì vậy, việc áp dụng trách nhiệm pháp lý cần tính đến tính chất, mức độ lỗi và khả năng kiểm soát của từng chủ thể, tránh việc đồng nhất trách nhiệm giữa các chủ thể có hành vi và vị trí pháp lý khác nhau.
5. Kiến nghị hoàn thiện cơ chế pháp lý bảo vệ cá nhân trước thông tin sai lệch trên không gian mạng
5.1. Hoàn thiện tiêu chí pháp lý nhận diện thông tin sai lệch
Trước hết, cần tiếp tục hoàn thiện các tiêu chí pháp lý để xác định thông tin sai lệch trên cơ sở bảo đảm tính rõ ràng, khả thi và phù hợp với đặc điểm của môi trường số. Việc ban hành Nghị định số 328/2026/NĐ-CP về phòng, chống tin giả, tin sai sự thật là một bước phát triển đáng chú ý, nhưng hiệu quả của văn bản phụ thuộc vào quá trình tổ chức thực hiện và khả năng áp dụng thống nhất trong thực tiễn.
Tiêu chí nhận diện nên tập trung vào một số yếu tố cơ bản như khả năng kiểm chứng của thông tin, mức độ sai lệch so với sự thật khách quan, hoàn cảnh và phương thức truyền tải, khả năng gây nhầm lẫn cho người tiếp nhận, mức độ tác động đến quyền của cá nhân và yếu tố lỗi của người tạo lập hoặc phát tán thông tin.
Đồng thời, pháp luật cần phân biệt rõ giữa thông tin về sự kiện có thể kiểm chứng với ý kiến, bình luận hoặc đánh giá mang tính chủ quan. Đây là điều kiện cần thiết để cơ chế bảo vệ cá nhân không tạo ra sự hạn chế không cần thiết đối với quyền tự do biểu đạt.
5.2. Hoàn thiện cơ chế bảo vệ khẩn cấp đối với cá nhân bị xâm phạm
Đối với thông tin sai lệch trên không gian mạng, tốc độ xử lý có ý nghĩa không kém việc xác định trách nhiệm pháp lý. Vì vậy, cần nghiên cứu hoàn thiện cơ chế bảo vệ khẩn cấp cho phép cá nhân gửi yêu cầu xử lý thông tin thông qua một quy trình đơn giản, minh bạch và có thời hạn giải quyết cụ thể.
Trong trường hợp nội dung có dấu hiệu rõ ràng xâm phạm nghiêm trọng đến danh dự, nhân phẩm, đời sống riêng tư hoặc sử dụng trái phép dữ liệu cá nhân, có thể nghiên cứu cơ chế tạm thời hạn chế khả năng tiếp cận hoặc tiếp tục lan truyền nội dung trong thời gian xác minh. Việc áp dụng biện pháp này phải có căn cứ, có thời hạn và phải bảo đảm quyền phản hồi của chủ thể đăng tải nhằm tránh việc lạm dụng cơ chế gỡ bỏ thông tin.
Bên cạnh đó, cần tăng cường khả năng sử dụng các biện pháp khẩn cấp tạm thời trong tố tụng dân sự đối với các vụ việc xâm phạm quyền nhân thân trên môi trường số. Giá trị của một phán quyết cuối cùng sẽ bị giảm đáng kể nếu trong suốt quá trình giải quyết vụ án, thông tin sai lệch vẫn tiếp tục lan truyền và gây hậu quả.
5.3. Tăng cường trách nhiệm của doanh nghiệp cung cấp nền tảng số
Pháp luật cần tiếp tục xác định rõ nghĩa vụ của doanh nghiệp cung cấp mạng xã hội và nền tảng trung gian trong tiếp nhận, xử lý khiếu nại liên quan đến thông tin sai lệch. Nghị định số 147/2024/NĐ-CP đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng cho việc tăng cường trách nhiệm của các nền tảng trong quản lý nội dung và tài khoản người sử dụng.
Trong thời gian tới, cần chú trọng các yêu cầu về minh bạch quy trình tiếp nhận phản ánh; thời hạn xử lý đối với từng nhóm nội dung; cơ chế thông báo kết quả cho người yêu cầu; lưu giữ dữ liệu phục vụ việc xác minh của cơ quan có thẩm quyền và cơ chế khiếu nại đối với quyết định xử lý nội dung.
Đối với nền tảng xuyên biên giới, cần tăng cường cơ chế phối hợp và yêu cầu tuân thủ pháp luật Việt Nam khi cung cấp dịch vụ cho người sử dụng tại Việt Nam. Tuy nhiên, trách nhiệm của nền tảng cần được xác định dựa trên khả năng kiểm soát thực tế đối với nội dung, tránh chuyển toàn bộ trách nhiệm của người đăng tải sang chủ thể trung gian.
5.4. Hoàn thiện cơ chế chứng minh, bồi thường và khắc phục hậu quả
Pháp luật dân sự hiện hành đã tạo cơ sở cho cá nhân yêu cầu bảo vệ danh dự, nhân phẩm, uy tín và bồi thường thiệt hại. Tuy nhiên, cần tiếp tục nghiên cứu cách thức đánh giá thiệt hại phù hợp hơn với đặc thù của môi trường số.
Đối với tổn thất tinh thần, việc xác định mức độ ảnh hưởng cần tính đến phạm vi tiếp cận của thông tin, thời gian tồn tại, số lượng người tiếp cận, mức độ nghiêm trọng của nội dung và vị trí xã hội, nghề nghiệp của người bị ảnh hưởng. Đối với thiệt hại vật chất, cần có hướng dẫn rõ hơn về việc chứng minh sự sụt giảm thu nhập, mất cơ hội nghề nghiệp hoặc chi phí cần thiết để hạn chế và khắc phục hậu quả.
Cùng với bồi thường, biện pháp khôi phục quyền cũng cần được coi trọng. Trong nhiều trường hợp, điều cá nhân cần không chỉ là một khoản tiền bồi thường mà còn là việc gỡ bỏ nội dung, cải chính thông tin, xin lỗi công khai và ngăn chặn việc tiếp tục phát tán. Vì vậy, cơ chế pháp lý cần bảo đảm sự kết hợp linh hoạt giữa bồi thường thiệt hại và các biện pháp khôi phục quyền nhân thân.
Ngoài ra, cần nâng cao năng lực thu thập, bảo quản và đánh giá chứng cứ điện tử của cơ quan tiến hành tố tụng, đồng thời phổ biến cho người dân kỹ năng lưu giữ bằng chứng khi phát hiện thông tin xâm phạm quyền của mình trên Internet.
Kết luận
Sự phát triển của không gian mạng đã mở rộng đáng kể khả năng tiếp cận và chia sẻ thông tin của cá nhân, nhưng đồng thời cũng làm gia tăng nguy cơ phát tán thông tin sai lệch và những hành vi xâm phạm quyền con người trong môi trường số. Đối với cá nhân, hậu quả của thông tin sai lệch không chỉ giới hạn ở những tổn thất về danh dự, nhân phẩm và uy tín mà còn có thể ảnh hưởng đến đời sống riêng tư, dữ liệu cá nhân, quan hệ xã hội, nghề nghiệp và các lợi ích kinh tế.
Hệ thống pháp luật Việt Nam đã hình thành cơ chế bảo vệ tương đối đa dạng thông qua pháp luật dân sự, hành chính, hình sự, pháp luật về an ninh mạng, bảo vệ dữ liệu cá nhân và quản lý thông tin trên mạng. Đặc biệt, sự ra đời của Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân năm 2025, Luật An ninh mạng năm 2025 và các nghị định được ban hành trong năm 2026 cho thấy khuôn khổ pháp lý đang được điều chỉnh theo hướng chuyên biệt hơn đối với các rủi ro phát sinh trong môi trường số.
Tuy nhiên, hiệu quả bảo vệ cá nhân không chỉ phụ thuộc vào số lượng quy định pháp luật mà còn phụ thuộc vào khả năng nhận diện chính xác thông tin sai lệch, tốc độ can thiệp, cơ chế thu thập chứng cứ, khả năng xác định chủ thể vi phạm và sự phối hợp giữa cơ quan nhà nước với doanh nghiệp cung cấp nền tảng. Do đó, định hướng hoàn thiện trong thời gian tới cần tập trung vào việc xây dựng tiêu chí pháp lý rõ ràng, tăng cường cơ chế bảo vệ khẩn cấp, nâng cao trách nhiệm của nền tảng số và hoàn thiện phương thức bồi thường, khôi phục quyền cho cá nhân bị xâm phạm. Cách tiếp cận này vừa góp phần nâng cao hiệu quả bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân, vừa bảo đảm sự cân bằng cần thiết giữa bảo vệ quyền nhân thân và quyền tự do biểu đạt trong xã hội số.
Thiếu tá, TS Nguyễn Phương Anh
Khoa Luật, Học viện Cảnh sát nhân dân
Tài liệu tham khảo
1. Quốc hội (2015), Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015.
2. Quốc hội (2015), Bộ luật Hình sự số 100/2015/QH13 ngày 27/11/2015, được sửa đổi, bổ sung năm 2017.
3. Quốc hội (2025), Luật Bảo vệ dữ liệu cá nhân số 91/2025/QH15 ngày 26/6/2025, có hiệu lực từ ngày 01/01/2026.
4. Quốc hội (2025), Luật An ninh mạng số 116/2025/QH15 ngày 10/12/2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.
5. Chính phủ (2024), Nghị định số 147/2024/NĐ-CP ngày 09/11/2024 về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng.
6. Chính phủ (2026), Nghị định số 330/2026/NĐ-CP ngày 19/8/2026 quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực an ninh mạng và bảo vệ dữ liệu cá nhân.
7. Chính phủ (2026), Nghị định số 328/2026/NĐ-CP ngày 19/8/2026 quy định phòng, chống tin giả, tin sai sự thật, có hiệu lực từ ngày 05/10/2026.