Trong dòng chảy thông tin ngày càng nhanh và đa chiều của thời đại số, con người chưa bao giờ có nhiều cơ hội tiếp cận thông tin như hôm nay, nhưng cũng chưa bao giờ đứng trước yêu cầu phải biết phân biệt thông tin một cách tỉnh táo như hôm nay.
Chỉ với một chiếc điện thoại thông minh, một sự kiện có thể được tiếp cận từ hàng chục nguồn khác nhau; một phát biểu có thể được cắt thành vài chục giây video; một bài viết dài có thể được rút lại thành một câu kết luận; một nhận định cá nhân nếu được lặp đi lặp lại đủ nhiều đôi khi có thể tạo cảm giác như một sự thật đã được kiểm chứng. Trong dòng chảy ấy, những vấn đề liên quan đến thể chế chính trị, dân chủ, quyền con người, phát triển kinh tế - xã hội, công tác xây dựng Đảng và chính sách đối ngoại của Việt Nam thường xuyên trở thành chủ đề tranh luận trên không gian mạng. Trao đổi, phản biện chính sách là nhu cầu bình thường của một xã hội hiện đại.
Một chính sách muốn hoàn thiện cần có sự góp ý, giám sát; một tổ chức muốn phát triển cũng không thể chỉ nghe những lời khen. Nhưng giữa phản biện và quy chụp có một khoảng cách; giữa một câu hỏi cần được giải đáp và một kết luận đã được định sẵn cũng có một khoảng cách; giữa việc chỉ ra một hạn chế cụ thể với việc từ hạn chế đó phủ định cả một quá trình lại là một khoảng cách rất lớn. Một trong những dạng lập luận cần được nhận diện là từ những vấn đề, hạn chế cụ thể trong đời sống xã hội để quy kết thành phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam; đưa ra các nhận định cho rằng sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam là nguyên nhân làm đất nước chậm phát triển, hạn chế dân chủ, đồng thời quy kết đường lối đối ngoại của Việt Nam là lệ thuộc, thậm chí sử dụng khái niệm “chư hầu” để mô tả quan hệ đối ngoại của Việt Nam. Để nhận diện những lập luận như vậy một cách tỉnh táo, điểm xuất phát cần thiết không phải là cảm xúc mà là căn cứ: căn cứ pháp lý ở đâu, dữ liệu nào chứng minh, thông tin có đầy đủ ngữ cảnh hay đã bị cắt ghép, đó là sự kiện hay nhận định, nếu là nhận định thì dựa trên những bằng chứng nào và thực tiễn đang nói gì? Đặt những câu hỏi ấy không làm cho công tác bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng trở nên “mềm” đi. Ngược lại, đó là cách làm cho lập luận có sức thuyết phục hơn, bởi niềm tin bền vững không thể chỉ được xây dựng bằng những điều được nói nhiều lần mà phải được xây dựng bằng những điều có thể kiểm chứng.
1. Không thể tách vai trò lãnh đạo của Đảng khỏi khuôn khổ Hiến pháp
Một trong những hướng lập luận thường xuất hiện trên không gian mạng là cho rằng vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản Việt Nam nằm ngoài khuôn khổ pháp luật hoặc là một sự “áp đặt” từ bên ngoài hệ thống pháp lý. Muốn kiểm chứng nhận định đó, trước hết phải trở về với văn bản pháp lý nền tảng của Nhà nước Việt Nam. Điều 4 Hiến pháp quy định Đảng Cộng sản Việt Nam là lực lượng lãnh đạo Nhà nước và xã hội. Nhưng nếu chỉ đọc một vế “lãnh đạo” rồi dừng lại ở đó thì chưa phản ánh đầy đủ nội dung của điều khoản Hiến định. Chính Điều 4 đồng thời quy định Đảng gắn bó mật thiết với Nhân dân, phục vụ Nhân dân, chịu sự giám sát của Nhân dân và chịu trách nhiệm trước Nhân dân về những quyết định của mình; các tổ chức của Đảng và đảng viên hoạt động trong khuôn khổ Hiến pháp và pháp luật. Như vậy, khi bàn về vai trò lãnh đạo của Đảng, không thể tách riêng khái niệm “lãnh đạo” khỏi những yêu cầu về trách nhiệm, sự gắn bó với Nhân dân, sự giám sát của Nhân dân và khuôn khổ Hiến pháp, pháp luật.
Đây không chỉ là vấn đề về câu chữ mà còn là vấn đề về phương pháp nhận thức. Một điều khoản pháp lý phải được đọc trong chỉnh thể của văn bản pháp luật, cũng như một mô hình chính trị phải được xem xét trong tổng thể các thiết chế, nguyên tắc vận hành và cơ chế kiểm soát quyền lực. Văn bản hợp nhất số 52/VBHN-VPQH ngày 21/7/2025 về Hiến pháp tiếp tục thể hiện những nội dung này tại Điều 4. Vì vậy, khi đặt câu hỏi về vai trò lãnh đạo của Đảng, câu hỏi cần được đặt trên nền tảng pháp lý cụ thể, thay vì chỉ dựa vào một cách diễn giải tách rời một câu, một đoạn khỏi toàn bộ hệ thống. Nhưng pháp lý mới là điểm xuất phát. Một vấn đề lớn hơn vẫn còn ở phía sau: Vai trò lãnh đạo ấy được thể hiện như thế nào trong thực tiễn? Hiệu quả lãnh đạo được đo bằng điều gì? Trách nhiệm trước Nhân dân được thể hiện ra sao? Cơ chế kiểm tra, giám sát và kiểm soát quyền lực được vận hành thế nào? Đây chính là những câu hỏi mà công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng phải liên tục trả lời bằng thực tiễn. Bởi nếu chỉ nói về vai trò lãnh đạo mà không nói đến trách nhiệm thì đó là cách tiếp cận chưa đầy đủ; nhưng nếu từ những hạn chế trong thực tiễn để phủ nhận toàn bộ cơ sở pháp lý của vai trò lãnh đạo thì cũng là một bước nhảy logic cần được xem xét lại.
2. Không thể lấy một vài hạn chế để phủ định toàn bộ thực tiễn phát triển
Một dạng lập luận khác thường xuất hiện là lấy một hạn chế, một vụ việc, một chỉ số hoặc một hiện tượng xã hội để đưa ra kết luận về toàn bộ quá trình phát triển của đất nước. Đây không chỉ là câu chuyện “đúng hay sai” mà còn là câu chuyện về phương pháp đánh giá. Một quốc gia không thể được đánh giá bằng một con số duy nhất; một quá trình phát triển không thể được đo bằng một sự kiện duy nhất; và một mô hình chính trị cũng không thể được chứng minh hay phủ định chỉ bằng một hiện tượng đơn lẻ. Việt Nam đang đối mặt với không ít vấn đề cần tiếp tục giải quyết như chất lượng tăng trưởng, năng suất lao động, chênh lệch phát triển giữa các vùng, chất lượng dịch vụ công, môi trường, tham nhũng, lãng phí, hiệu quả quản trị và nhiều yêu cầu mới nảy sinh trong quá trình phát triển. Nhìn thẳng vào những hạn chế ấy không làm giảm giá trị của công tác xây dựng Đảng. Trái lại, chính khả năng nhìn thẳng vào hạn chế mới là điều kiện để sửa chữa hạn chế. Thừa nhận hạn chế không đồng nghĩa với phủ nhận thành tựu. Ghi nhận thành tựu không có nghĩa là né tránh hạn chế. Hai vế ấy phải cùng tồn tại trong một cách nhìn có trách nhiệm. Một ví dụ cho thấy sự cần thiết của cách tiếp cận dựa trên dữ liệu là Báo cáo Hạnh phúc Thế giới năm 2026. Báo cáo xếp Việt Nam thứ 45 trong 140 quốc gia, với điểm đánh giá cuộc sống 6,428/10, dựa trên dữ liệu Gallup World Poll giai đoạn 2023–2025. Tuy nhiên, chỉ số này không phải là thước đo duy nhất về chất lượng phát triển và càng không phải bảng xếp hạng trực tiếp về hiệu quả của một mô hình chính trị. Điều đáng quan tâm từ ví dụ này là phương pháp đọc dữ liệu: một con số có thể cung cấp thông tin nhưng không tự mình cung cấp toàn bộ câu chuyện. Muốn hiểu một vấn đề phải biết con số ấy được tạo ra như thế nào, đo cái gì, trong khoảng thời gian nào, phạm vi ra sao và giới hạn của nó ở đâu. Đó cũng là nguyên tắc cần được áp dụng khi tiếp nhận những thông tin về Việt Nam trên không gian mạng. Đừng để một con số được trình bày đầy đủ ngữ cảnh trở thành một kết luận tuyệt đối; cũng đừng để một con số bị cắt khỏi ngữ cảnh trở thành “bằng chứng” cho một kết luận đã được định sẵn.
3. Dân chủ phải được nhìn từ quyền làm chủ của Nhân dân và cơ chế bảo đảm quyền đó
Khi phủ nhận vai trò lãnh đạo của Đảng, một số lập luận thường đồng thời đặt vấn đề về dân chủ và quyền làm chủ của Nhân dân. Đây là vấn đề cần được trao đổi nghiêm túc, bởi dân chủ không chỉ là một từ khóa trong các cuộc tranh luận chính trị mà liên quan trực tiếp đến quyền và nghĩa vụ của mỗi công dân, đến cách quyền lực nhà nước được tổ chức, vận hành và kiểm soát. Hiến pháp xác định Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa của Nhân dân, do Nhân dân, vì Nhân dân; Nhà nước bảo đảm và phát huy quyền làm chủ của Nhân dân, công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm quyền con người, quyền công dân. Nhưng một quy định pháp lý chỉ thực sự có ý nghĩa khi được đặt cạnh câu hỏi về cơ chế thực hiện: người dân tham gia quản lý nhà nước và xã hội như thế nào; quyền bầu cử, ứng cử được thực hiện ra sao; quyền khiếu nại, tố cáo được bảo đảm thế nào; người dân tiếp cận thông tin bằng những cơ chế nào; các cơ quan công quyền chịu sự giám sát như thế nào? Những câu hỏi ấy đưa cuộc tranh luận từ tầng khẩu hiệu xuống tầng thể chế và thực tiễn. Đó cũng là cách tiếp cận cần thiết đối với công tác xây dựng Đảng. Nếu coi bảo vệ nền tảng tư tưởng chỉ là “bảo vệ một kết luận có sẵn”, chúng ta rất dễ bỏ qua những câu hỏi quan trọng về trách nhiệm, hiệu quả, kiểm soát quyền lực và phục vụ Nhân dân. Ngược lại, nếu coi mọi vấn đề tồn tại là bằng chứng để phủ nhận toàn bộ nền tảng chính trị - pháp lý thì cũng không phải là cách đánh giá dựa trên đầy đủ bằng chứng. Giữa hai cực ấy, báo chí có trách nhiệm lựa chọn con đường khó hơn: đưa vấn đề về với sự thật, dữ liệu, pháp luật và thực tiễn.
Ảnh minh họa (Nguồn: Báo điện tử Chính phủ)
Từ góc độ lý luận, dân chủ không chỉ được thể hiện bằng việc tồn tại bao nhiêu tổ chức chính trị. Dân chủ còn liên quan trực tiếp đến khả năng người dân tham gia vào đời sống chính trị - xã hội, tham gia quản lý nhà nước, thực hiện quyền bầu cử và ứng cử theo pháp luật, giám sát hoạt động của cơ quan nhà nước, thực hiện quyền khiếu nại, tố cáo, tiếp cận thông tin và tham gia các hoạt động xã hội. Thực tiễn chứng minh rằng, Đảng ta luôn quán triệt sâu sắc, thực hiện nghiêm túc quan điểm “dân là gốc”; thật sự tin tưởng, tôn trọng và phát huy quyền làm chủ của nhân dân, kiên trì thực hiện phương châm “dân biết, dân bàn, dân làm, dân kiểm tra, dân giám sát, dân thụ hưởng”. Nhân dân là trung tâm, là chủ thể của công cuộc đổi mối, xây dựng và bảo vệ Tổ quốc; mọi chủ trương, chính sách phải thực sự xuất phát từ yêu cầu, nguyện vọng, quyền và lợi ích hợp pháp, chính đáng của nhân dân. Chính vì vậy, xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền, kiểm soát quyền lực, phòng chống tham nhũng, cải cách hành chính, nâng cao trách nhiệm giải trình và mở rộng các hình thức tham gia của người dân là những yêu cầu khách quan trong quá trình phát triển.
4. Hợp tác quốc tế không đồng nghĩa với lệ thuộc
Trong lĩnh vực đối ngoại, một số quan điểm sử dụng việc Việt Nam mở rộng quan hệ với các nước lớn để đưa ra kết luận rằng Việt Nam bị chi phối hoặc phụ thuộc vào một quốc gia cụ thể. Ở đây cần phân biệt rõ giữa hợp tác và lệ thuộc, giữa quan hệ đối tác và quan hệ phụ thuộc, giữa lợi ích đan xen và mất quyền tự chủ. Quan hệ quốc tế hiện đại có tính đan xen rất cao. Các quốc gia vừa hợp tác, vừa cạnh tranh; vừa có lợi ích chung, vừa tồn tại những khác biệt. Vì vậy, chỉ dựa vào quy mô thương mại, đầu tư, giao lưu hoặc mức độ hợp tác giữa hai quốc gia để kết luận về sự lệ thuộc là chưa đủ căn cứ. Đánh giá chính sách đối ngoại cần xem xét tổng thể các nguyên tắc, lựa chọn chính sách, lợi ích quốc gia - dân tộc, khả năng tự chủ trong quyết định và cách thức Việt Nam xử lý các quan hệ quốc tế. Việt Nam xác định đường lối đối ngoại độc lập, tự chủ, hòa bình, hợp tác và phát triển; đa phương hóa, đa dạng hóa quan hệ, chủ động và tích cực hội nhập quốc tế. Những nguyên tắc đó cần được đánh giá thông qua chính sách và thực tiễn triển khai, chứ không phải chỉ bằng những nhãn gọi mang tính kết luận. Bởi trong không gian mạng, một từ ngữ mạnh đôi khi có sức lan truyền lớn hơn cả một phân tích dài. Những từ như “phụ thuộc”, “chư hầu” nếu được sử dụng mà không kèm theo hệ thống bằng chứng cụ thể có thể biến một vấn đề đối ngoại phức tạp thành một câu chuyện đơn giản. Và một khi câu chuyện đã được đơn giản hóa, người đọc rất dễ bị đẩy đến việc lựa chọn giữa hai thái cực: tin tuyệt đối hoặc phủ nhận tuyệt đối. Trong khi sự thật thường đòi hỏi nhiều hơn thế.
5. Từ “phản bác” đến xây dựng “sức đề kháng” thông tin - Những giải pháp cụ thể
Nhận diện thông tin sai lệch chỉ là bước đầu. Vấn đề quan trọng hơn là làm thế nào để xã hội có khả năng tự kiểm chứng thông tin, hạn chế tác động của những thông tin thiếu căn cứ và tạo ra một môi trường tranh luận lành mạnh. Nếu mỗi khi xuất hiện một thông tin sai lệch chúng ta lại chạy theo để phản bác, cuộc chơi thông tin sẽ luôn ở trạng thái bị động. Hôm nay phản bác một bài viết, ngày mai phản bác một video, ngày kia lại phản bác một tài khoản khác. Nhưng nếu người tiếp nhận thông tin đã có khả năng tự đặt câu hỏi, tự kiểm chứng và tự nhận diện thủ pháp cắt ghép, suy diễn, quy chụp thì sức mạnh của thông tin sai lệch sẽ giảm đi đáng kể. Đó chính là “sức đề kháng” thông tin. Từ thực tiễn công tác ở cơ sở, có thể tập trung thực hiện một số nhóm giải pháp sau:

7 giải pháp xây dựng sức đề kháng thông tin (Ảnh minh họa)
Thứ nhất, hình thành thói quen kiểm chứng trước khi chia sẻ.
Trong môi trường số, mỗi cán bộ, đảng viên và công dân đều có thể vừa là người tiếp nhận vừa là người phát tán thông tin. Vì vậy, trước một thông tin chính trị - xã hội gây chú ý, cần hình thành một “khoảng dừng” trước khi bấm nút chia sẻ. Nguồn tin là ai? Thông tin xuất hiện từ khi nào? Có văn bản gốc hay không? Phát biểu có đầy đủ ngữ cảnh hay đã bị cắt? Số liệu lấy từ đâu? Có nguồn độc lập nào kiểm chứng hay không? Những câu hỏi rất đơn giản ấy có thể tạo ra khác biệt rất lớn. Trong thời đại mà một cú nhấp chuột có thể khiến thông tin lan tới hàng nghìn người, không chia sẻ thông tin chưa kiểm chứng cũng là một hành động có trách nhiệm với xã hội.
Thứ hai, chủ động cung cấp thông tin chính xác, kịp thời và dễ hiểu.
Khoảng trống thông tin thường không tồn tại lâu. Nếu thông tin chính thống chậm, thiếu hoặc khó tiếp cận, những cách giải thích khác sẽ nhanh chóng xuất hiện. Bởi vậy, công tác thông tin, tuyên truyền cần chuyển mạnh từ tư duy chỉ “phản ứng khi có vấn đề” sang chủ động cung cấp những thông tin mà xã hội đang cần. Những chính sách tác động trực tiếp đến đời sống người dân càng cần được giải thích bằng ngôn ngữ dễ hiểu, số liệu cụ thể và căn cứ pháp lý rõ ràng. Không thể yêu cầu người dân tin vào một thông tin mà chính thông tin ấy lại không được giải thích đầy đủ.
Thứ ba, lấy dữ liệu và thực tiễn làm nền tảng thuyết phục.
Trong đấu tranh với thông tin sai lệch, câu nói “điều này sai” chưa đủ. Cần trả lời tiếp: Sai ở đâu, căn cứ nào cho thấy sai, dữ liệu nào kiểm chứng, thực tiễn nào chứng minh? Đây chính là khoảng không mà báo chí xây dựng Đảng cần đi sâu. Một tác phẩm báo chí tốt không chỉ nói rằng một nhận định là phiến diện mà phải chỉ ra sự phiến diện nằm ở đâu; không chỉ nói một kết luận thiếu căn cứ mà phải đưa ra căn cứ đối chứng. Báo chí vì vậy cần tăng cường điều tra, phỏng vấn chuyên gia, đối chiếu dữ liệu, kiểm chứng văn bản, khảo sát thực tế và đưa tiếng nói từ cơ sở vào tác phẩm. Một nhân vật thật, một con số thật, một địa bàn thật và một câu chuyện thật nhiều khi có sức thuyết phục hơn hàng chục câu khẩu hiệu.
Thứ tư, đổi mới phương thức truyền thông trên không gian mạng.
Thông tin chính thống muốn đến được với công chúng phải phù hợp với cách công chúng tiếp nhận thông tin. Bài viết chuyên sâu vẫn cần thiết, nhưng bên cạnh đó là infographic, video ngắn, podcast, hỏi - đáp chính sách, dữ liệu trực quan, đồ họa giải thích và những câu chuyện từ đời sống. Không phải cứ thông tin dài là sâu, cũng không phải cứ thông tin ngắn là hời hợt. Điều quan trọng là thông tin có đúng, có đủ ngữ cảnh và có khả năng giúp người tiếp nhận hiểu vấn đề hay không. Trong cuộc cạnh tranh về tốc độ thông tin, báo chí chính thống không thể chỉ yêu cầu công chúng “hãy đọc chúng tôi”, mà phải tự đổi mới để thông tin chính thống có khả năng được tiếp cận, hiểu và kiểm chứng.
Thứ năm, gắn bảo vệ nền tảng tư tưởng với nâng cao chất lượng xây dựng Đảng.
Đây là giải pháp có tính căn cơ. Bảo vệ nền tảng tư tưởng không thể chỉ được hiểu là phản bác một bài viết trên mạng xã hội. Một tổ chức Đảng trong sạch, một đội ngũ cán bộ có trách nhiệm, một nền hành chính phục vụ Nhân dân, một cơ chế kiểm tra, giám sát hiệu quả, việc phòng, chống tham nhũng, lãng phí, tiêu cực và những kết quả cụ thể trong đời sống xã hội cũng chính là những yếu tố tạo nên nền tảng của niềm tin. Nói cách khác, “xây” và “chống” phải đi cùng nhau. “Chống” là nhận diện, phân tích và xử lý thông tin sai lệch. “Xây” là xây dựng tổ chức Đảng, xây dựng đội ngũ, xây dựng văn hóa trách nhiệm, xây dựng cơ chế phục vụ Nhân dân và xây dựng một môi trường thông tin lành mạnh. Nếu chỉ “chống” mà không “xây”, chúng ta có thể thắng một cuộc tranh luận nhưng chưa chắc đã tạo được niềm tin lâu dài.
Thứ sáu, tăng cường đối thoại và tiếp nhận phản biện có căn cứ.
Không phải mọi ý kiến khác biệt đều là thông tin sai lệch. Không phải mọi câu hỏi khó đều là sự phủ nhận. Không phải mọi lời phê bình đều cần được nhìn nhận như một sự đối đầu. Một xã hội phát triển cần có tranh luận; một nền quản trị tốt cần có phản biện; một tổ chức Đảng muốn nâng cao năng lực lãnh đạo cũng cần nhìn thấy những vấn đề tồn tại của chính mình. Điều cần phân biệt là giữa phản biện dựa trên thông tin, lập luận và bằng chứng với những kết luận được hình thành từ thông tin giả, thông tin bị bóp méo hoặc suy diễn. Vì vậy, trước một câu hỏi khó, câu trả lời thuyết phục nhất không phải lúc nào cũng là phủ nhận câu hỏi. Đôi khi, câu trả lời tốt hơn là: “Chúng ta cùng kiểm tra xem sự thật là gì.”
Thứ bảy, xây dựng cơ chế phản ứng thông tin nhanh nhưng có trách nhiệm.
Một thông tin có thể lan truyền trong vài phút, nhưng kiểm chứng một thông tin đôi khi cần nhiều giờ, thậm chí nhiều ngày. Vì thế, phản ứng nhanh không có nghĩa là phản ứng vội vàng. Nếu một thông tin chưa được kiểm chứng được phản bác bằng một thông tin khác cũng chưa được kiểm chứng, chúng ta chỉ tạo thêm một lớp nhiễu mới. Nguyên tắc cần thiết là: Nhanh nhưng phải đúng. Rõ nhưng phải có căn cứ. Phản bác nhưng không cực đoan. Chủ động nhưng không vội vàng.
6. Xây dựng sức đề kháng thông tin: Từ tiếp nhận đến năng lực tự kiểm chứng
Điều đáng lo nhất của thông tin sai lệch đôi khi không phải bản thân thông tin ấy, mà là khả năng nó khiến người tiếp nhận từ bỏ việc kiểm chứng. Khi một người đã tin rằng “mọi thứ đều là dối trá”, thì dữ liệu không còn ý nghĩa. Khi một người đã tin rằng “mọi thông tin chính thống đều đúng tuyệt đối”, thì họ cũng có thể mất khả năng đặt câu hỏi. Cả hai trạng thái ấy đều không tạo nên một công chúng trưởng thành về thông tin. Điều cần xây dựng là khả năng đứng giữa dòng thông tin và tự hỏi: nguồn ở đâu, bằng chứng đâu, ngữ cảnh thế nào, ai đưa ra nhận định này, có dữ liệu đối chứng không, có điều gì đang bị bỏ lại phía sau không? Đó chính là “sức đề kháng” thông tin. Sức đề kháng ấy không được hình thành trong một ngày. Nó được tạo nên từ giáo dục chính trị, giáo dục pháp luật, văn hóa đọc, kỹ năng số, năng lực tư duy phản biện và quan trọng nhất là thói quen tôn trọng sự thật.
Hội nghị chuyên đề về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái trong bối cảnh chuyển đổi số tại Học viện CSND (Nguồn: Trang thông tin điện tử Học viện CSND)
7. Báo chí CAND trước yêu cầu mới: Phản bác có căn cứ, thông tin có trách nhiệm
Đối với báo chí trong Công an nhân dân, yêu cầu này càng có ý nghĩa đặc biệt. CAND không chỉ thực hiện nhiệm vụ bảo đảm an ninh, trật tự mà còn tham gia tuyên truyền, phổ biến pháp luật, giáo dục chính trị, tư tưởng và xây dựng hình ảnh người chiến sĩ Công an trong lòng Nhân dân. Bởi vậy, báo chí CAND cần vừa có tính chiến đấu, vừa có tính thuyết phục; vừa kịp thời, vừa chính xác; vừa phát hiện vấn đề, vừa góp phần tìm lời giải. Một tác phẩm về bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng không nhất thiết phải bắt đầu bằng một lời kết luận mạnh. Có thể bắt đầu bằng một câu hỏi, một câu chuyện, một con số, một nhân vật hoặc một hiện tượng mà người dân đang quan tâm. Rồi từ đó, tác phẩm dẫn người đọc đi từng bước: từ hiện tượng đến bản chất, từ thông tin đến kiểm chứng, từ câu hỏi đến căn cứ, từ tranh luận đến nhận thức. Đó cũng là cách để báo chí làm tốt hơn chức năng xã hội của mình. Bởi mục tiêu cuối cùng không phải là khiến người đọc “thắng” trong một cuộc tranh luận trên mạng. Mục tiêu quan trọng hơn là giúp người đọc có khả năng tự mình nhận biết đâu là thông tin có căn cứ, đâu là nhận định, đâu là suy diễn và đâu là điều còn cần tiếp tục kiểm chứng.
8. Niềm tin phải được kiểm chứng bằng thực tiễn
Năm 2026 là năm đầu tiên triển khai Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng. Đây cũng là thời điểm công tác xây dựng, chỉnh đốn Đảng và xây dựng hệ thống chính trị đặt ra những yêu cầu mới đối với năng lực lãnh đạo, tổ chức thực hiện và trách nhiệm của cán bộ, đảng viên. Trong bối cảnh đó, yêu cầu đối với báo chí xây dựng Đảng không chỉ là phản ánh những gì đang diễn ra. Báo chí còn phải phát hiện vấn đề, phải đặt câu hỏi, phải đi vào những nơi mà thông tin còn chưa đầy đủ, phải tìm đến cơ sở, phải gặp nhân vật, phải kiểm chứng số liệu và phải dám nhìn cả mặt được lẫn mặt chưa được. Một nền báo chí xây dựng Đảng có sức sống không thể chỉ có những câu chuyện thành công. Nó cần cả những câu chuyện về điểm nghẽn, những vấn đề đang đặt ra, những bài học từ thực tiễn và những giải pháp có thể thực hiện. Đó cũng là tinh thần của báo chí xây dựng Đảng: phản ánh thực tiễn, phát hiện vấn đề, tăng tính phản biện và tính xây dựng, góp phần tìm ra những giải pháp thiết thực.
Niềm tin cũng vậy. Niềm tin không thể chỉ được nói về. Niềm tin phải được tạo ra từ những điều người dân có thể nhìn thấy: một thủ tục được giải quyết nhanh hơn, một quyền lợi hợp pháp được bảo vệ, một sai phạm được xử lý đúng quy định, một cán bộ biết lắng nghe, một cơ quan công quyền biết nhận trách nhiệm, một chủ trương được thực hiện đến nơi đến chốn. Những điều tưởng như rất nhỏ ấy lại chính là những viên gạch xây nên niềm tin xã hội. Và khi niềm tin được xây dựng bằng thực tiễn, những kết luận cực đoan sẽ khó có thể thay thế cho những gì người dân trực tiếp chứng kiến và trải nghiệm.
9. Hãy giữ niềm tin bằng sự thật khách quan
Có lẽ, câu hỏi lớn nhất trong cuộc đấu tranh với thông tin sai lệch hôm nay không phải là: “Làm thế nào để mọi người đều tin vào cùng một điều?” mà nên là: “Làm thế nào để mọi người có khả năng tìm đến sự thật?” Đó là một câu hỏi khó, nhưng cũng là câu hỏi có ý nghĩa lâu dài. Bởi trong một xã hội mà thông tin ngày càng đa chiều, không thể xây dựng niềm tin bền vững bằng cách yêu cầu con người ngừng đặt câu hỏi. Niềm tin bền vững phải được xây dựng bằng khả năng trả lời những câu hỏi ấy.
Vai trò lãnh đạo của Đảng cần được nhìn từ cơ sở pháp lý và thực tiễn. Thành tựu phát triển cần được đặt cạnh những hạn chế cần tiếp tục khắc phục. Dân chủ cần được nhìn từ quyền của người dân và những cơ chế bảo đảm quyền ấy. Chính sách đối ngoại cần được đánh giá từ nguyên tắc, lựa chọn và thực tiễn, thay vì những nhãn gọi đơn giản. Và thông tin trên không gian mạng cần được tiếp nhận bằng năng lực kiểm chứng.
Đó chính là cách để “xây” một sức đề kháng thông tin lâu dài.
Trong công tác xây dựng Đảng, bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng vì thế không thể tách rời xây dựng tổ chức Đảng trong sạch, vững mạnh; xây dựng đội ngũ cán bộ, đảng viên có bản lĩnh, trách nhiệm; nâng cao hiệu quả phục vụ Nhân dân; tăng cường kiểm tra, giám sát; phát huy dân chủ và nâng cao chất lượng thông tin chính thống. Trong công tác báo chí, bảo vệ nền tảng tư tưởng cũng không nên chỉ được hiểu là viết nhiều hơn về “phản bác”. Đó còn là viết sâu hơn về sự thật; đưa nhiều hơn những câu chuyện từ cơ sở; đưa nhiều hơn tiếng nói của người dân; đưa nhiều hơn dữ liệu có thể kiểm chứng; và quan trọng nhất, giúp người đọc hình thành năng lực suy nghĩ độc lập trên nền tảng của pháp luật, bằng chứng và thực tiễn.
Giữa một dòng thông tin không ngừng chảy, điều chúng ta cần không phải là một bức tường ngăn mọi tiếng nói khác biệt. Điều cần thiết hơn là một nền tảng đủ vững để con người không dễ bị cuốn trôi bởi những thông tin thiếu căn cứ. Một nền tảng được tạo nên từ pháp luật, từ dữ liệu, từ thực tiễn, từ trách nhiệm và từ niềm tin được chứng minh bằng những việc làm cụ thể.
Bảo vệ nền tảng tư tưởng trước hết là bảo vệ sự thật. Bảo vệ niềm tin phải bắt đầu từ trách nhiệm. Và xây dựng niềm tin bền vững phải bắt đầu từ những giá trị được chứng minh bằng thực tiễn.
Đó không chỉ là yêu cầu của một tác phẩm báo chí. Đó còn là trách nhiệm của mỗi người trong dòng thông tin của thời đại số./.