1. Đặt vấn đề
Quyền con người là một giá trị phổ quát của nhân loại, được ghi nhận trong nhiều văn kiện quốc tế quan trọng như Tuyên ngôn thế giới về quyền con người năm 1948, Công ước quốc tế về các quyền dân sự và chính trị năm 1966, Công ước quốc tế về các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa năm 1966. Trong xu thế toàn cầu hóa, vấn đề quyền con người ngày càng trở thành một nội dung quan trọng trong quan hệ quốc tế. Ở Việt Nam, quyền con người được ghi nhận nhất quán trong Hiến pháp, đặc biệt là Hiến pháp năm 2013, với một chương riêng quy định về quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân. Nhà nước Việt Nam cũng đã tham gia hầu hết các công ước quốc tế cơ bản về quyền con người và từng bước nội luật hóa các cam kết quốc tế này. Tuy nhiên, cùng với quá trình hội nhập, vấn đề quyền con người cũng bị một số tổ chức, cá nhân lợi dụng để đưa ra những đánh giá thiếu khách quan, thậm chí xuyên tạc thực tế, từ đó phục vụ các mục tiêu chính trị khác nhau. Do đó, việc nhận diện và đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch là yêu cầu cấp thiết cả về lý luận và thực tiễn.
Quan điểm của Việt Nam về quyền con người được hình thành trên cơ sở kết hợp giữa các giá trị phổ quát của nhân loại và điều kiện cụ thể của quốc gia. Theo đó, quyền con người vừa mang tính phổ quát, vừa mang tính lịch sử, cụ thể, gắn với trình độ phát triển kinh tế – xã hội, truyền thống văn hóa và thể chế chính trị của từng quốc gia. Hiến pháp năm 2013 khẳng định: “Ở nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam, các quyền con người, quyền công dân về chính trị, dân sự, kinh tế, văn hóa, xã hội được công nhận, tôn trọng, bảo vệ và bảo đảm theo Hiến pháp và pháp luật”. Đồng thời, Hiến pháp cũng quy định việc thực hiện quyền con người không được xâm phạm lợi ích quốc gia, dân tộc, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác.
Về phương diện quốc tế, Việt Nam là thành viên của nhiều công ước quan trọng như ICCPR, ICESCR, CEDAW, CRC… Các công ước này đều thừa nhận rằng trong một số trường hợp nhất định, quyền con người có thể bị hạn chế vì lý do an ninh quốc gia, trật tự công cộng, sức khỏe cộng đồng hoặc đạo đức xã hội. Điều này cho thấy việc bảo đảm quyền con người luôn gắn với yêu cầu bảo vệ lợi ích chung của xã hội.
2. Những quan điểm sai trái, thù địch về quyền con người ở Việt Nam:
Một là, các quan điểm xuyên tạc, phủ nhận hoặc đánh giá không đầy đủ về thành tựu bảo đảm quyền con người ở Việt Nam.
Trong thời gian qua, một số tổ chức quốc tế như Human Rights Watch, Freedom House, Ân xá Quốc tế thường đưa ra các báo cáo phê phán tình hình quyền con người tại Việt Nam, tập trung vào các lĩnh vực như tự do ngôn luận, tự do báo chí. Các đánh giá này thường dựa trên một số trường hợp cụ thể, từ đó khái quát thành nhận định chung. Điển hình như vụ Phạm Đoan Trang bị bắt tháng 10 năm 2020 và bị Tòa án nhân dân thành phố Hà Nội xét xử tháng 12 năm 2021 và tuyên phạt 9 năm tù giam vì tội “Tuyên truyền chống Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam. Một số ý kiến cho rằng việc xử lý này là hạn chế quyền tự do ngôn luận. Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng việc xử lý được thực hiện trên cơ sở quy định của pháp luật hình sự nhằm bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội. Đồng thời, các đánh giá nêu trên thường chưa đặt trong tổng thể bức tranh quyền con người ở Việt Nam. Trên thực tế, Việt Nam đã đạt được nhiều thành tựu quan trọng trong bảo đảm các quyền kinh tế, xã hội và văn hóa, như giảm tỷ lệ hộ nghèo theo chuẩn đa chiều, mở rộng tiếp cận giáo dục phổ cập, nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và bảo đảm an sinh xã hội. Những thành tựu này đã được ghi nhận trong các báo cáo của Liên Hợp Quốc, Chương trình Phát triển Liên Hợp Quốc (UNDP) và Ngân hàng Thế giới.
Do đó, có thể thấy rằng một số quan điểm phê phán hiện nay chưa phản ánh đầy đủ tính đặc thù về điều kiện phát triển, hệ thống pháp luật và bối cảnh chính trị – xã hội của Việt Nam. Việc đánh giá quyền con người cần được đặt trong mối quan hệ tổng thể giữa các quyền, cũng như giữa quyền cá nhân và lợi ích chung của cộng đồng, thay vì chỉ dựa trên một số tiêu chí đơn lẻ hoặc một số trường hợp cá biệt.
Hai là, các quan điểm yêu cầu Việt Nam “cải cách” quyền con người theo chuẩn mực quốc tế theo cách tiếp cận đơn nhất.
Một số tổ chức như Ân xá Quốc tế và Freedom House thường xuyên đề xuất Việt Nam điều chỉnh pháp luật và chính sách về quyền con người theo các tiêu chí mà họ xây dựng, chủ yếu trong lĩnh vực quyền dân sự, chính trị. Các đánh giá này có xu hướng coi chuẩn mực quốc tế là khuôn mẫu chung cần áp dụng đồng nhất, chưa chú ý đầy đủ đến sự khác biệt về điều kiện chính trị, kinh tế – xã hội và hệ thống pháp luật của từng quốc gia. Trong các báo cáo, những trường hợp như Trần Huỳnh Duy Thức thường được viện dẫn. Cá nhân này bị xét xử năm 2010 về tội “hoạt động nhằm lật đổ chính quyền nhân dân” với mức án 16 năm tù. Một số quan điểm cho rằng việc xử lý này liên quan đến hạn chế quyền tự do chính trị, trong khi pháp luật Việt Nam xác định đây là hành vi xâm phạm an ninh quốc gia. Về nguyên tắc, các công ước quốc tế về quyền con người, đặc biệt là ICCPR, đều cho phép quốc gia thành viên áp dụng những hạn chế cần thiết đối với một số quyền nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, trật tự công cộng và lợi ích chung của xã hội. Do đó, việc nội luật hóa các chuẩn mực quốc tế không phải là sự áp dụng máy móc, mà cần phù hợp với bối cảnh cụ thể của từng quốc gia. Từ đó có thể thấy, một số yêu cầu “cải cách” hiện nay chưa phản ánh đầy đủ đặc thù của Việt Nam, đồng thời chưa đặt vấn đề quyền con người trong mối quan hệ cân bằng với yêu cầu bảo đảm ổn định chính trị và phát triển xã hội.
Ba là, lợi dụng vấn đề quyền con người để phá hoại sự ổn định chính trị.
Bên cạnh những ý kiến phản biện mang tính xây dựng, có một số tổ chức và cá nhân đã lợi dụng quyền con người như một công cụ để gây bất ổn, kích động tâm lý bất mãn trong xã hội. Điển hình là năm 2018, khi Quốc hội Việt Nam thông qua Luật An ninh mạng, đã xuất hiện các chiến dịch kêu gọi phản đối, cho rằng luật vi phạm quyền tự do ngôn luận và quyền riêng tư. Các tổ chức này không chỉ dừng lại ở việc nêu quan điểm mà còn phát động các cuộc tụ tập trái phép, thu hút sự quan tâm của truyền thông quốc tế. Những hình ảnh này đôi khi được sử dụng để tạo ra ấn tượng tiêu cực, gây sức ép dư luận đối với chính phủ Việt Nam.
Thực tế, Luật An ninh mạng được ban hành nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý không gian mạng – lĩnh vực đang đặt ra nhiều thách thức về an ninh quốc gia, tội phạm mạng, tương tự như cách nhiều quốc gia khác trên thế giới quản lý. Việc luật đề ra quy định nhằm bảo vệ lợi ích chung, chứ không nhằm hạn chế các quyền chính đáng. Do đó, việc lợi dụng quyền con người để kích động, phá hoại ổn định là hành vi cần được nhận diện và đấu tranh phản bác, nhằm bảo vệ trật tự, ổn định chính trị và xã hội.
3. Thủ đoạn của các thế lực thù địch trong việc xuyên tạc quyền con người:
Các thế lực thù địch không chỉ dừng lại ở những luận điệu đơn thuần mà đã phát triển các thủ đoạn tinh vi, có hệ thống, nhằm xuyên tạc tình hình quyền con người ở Việt Nam, tạo ra sự hiểu lầm, chia rẽ trong xã hội. Thủ đoạn này có thể được phân tích rõ ở ba phương diện.
Thứ nhất, lợi dụng các tổ chức phi chính phủ và truyền thông quốc tế. Một số tổ chức quốc tế và kênh truyền thông như BBC, VOA, RFA thường đưa ra các bản tin, báo cáo với góc nhìn phiến diện về tình hình quyền con người ở Việt Nam. Họ có xu hướng nhấn mạnh các trường hợp cá biệt, lược bỏ bối cảnh và căn cứ pháp lý. Chẳng hạn, trong vụ Phạm Đoan Trang, một số kênh như RFA, BBC chỉ tập trung mô tả Trang như một “nhà hoạt động”, bỏ qua việc Trang bị xét xử theo đúng quy trình pháp luật. Việc này tạo ấn tượng sai lệch rằng Việt Nam đàn áp tự do ngôn luận, trong khi bản chất là xử lý hành vi vi phạm pháp luật hình sự.
Thứ hai, các diễn đàn quốc tế được khai thác để chỉ trích Việt Nam. Các tổ chức phản đối thường đưa vấn đề quyền con người ra các diễn đàn như Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc. Chẳng hạn, trong báo cáo năm 2019, Freedom House cáo buộc Việt Nam vi phạm tự do báo chí. Tuy nhiên, báo cáo này không cân nhắc các quy định pháp lý nội địa về bảo vệ an ninh quốc gia và trật tự xã hội, đồng thời bỏ qua nhiều thành tựu Việt Nam đã đạt được, như cải thiện quyền tiếp cận giáo dục, y tế, an sinh xã hội. Việc chỉ trích thiếu cân bằng này tạo ra áp lực không phù hợp đối với Việt Nam, bỏ qua tính đặc thù của mỗi quốc gia.
Thứ ba, mạng xã hội trở thành công cụ lan truyền thông tin sai lệch. Các nền tảng như Facebook, Twitter bị lợi dụng để phát tán các thông tin bóp méo. Nhiều nội dung gán nhãn “sự thật khách quan” nhưng thực tế là sai lệch, kích động tâm lý chống đối, đặc biệt trong giới trẻ. Ví dụ, khi Luật An ninh mạng được ban hành năm 2018, đã có chiến dịch trên mạng xã hội cho rằng luật “bóp nghẹt tự do”. Thực tế, Luật An ninh mạng nhằm bảo vệ an ninh quốc gia, tương tự luật pháp của nhiều quốc gia khác. Việc lan truyền sai lệch này gây hoang mang, ảnh hưởng đến lòng tin của một bộ phận người dân.
Như vậy, các thủ đoạn này không chỉ tác động đến nhận thức mà còn có thể gây chia rẽ xã hội. Việc nhận diện, phân tích bản chất của những thủ đoạn này là điều kiện tiên quyết để phản bác hiệu quả, bảo vệ sự thật và bảo đảm quyền con người trong khuôn khổ pháp luật, gắn với ổn định chính trị và phát triển bền vững.
4. Giải pháp đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái về quyền con người:
Để bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng và đảm bảo sự ổn định chính trị của đất nước, cần triển khai các giải pháp toàn diện và hiệu quả. Các giải pháp cụ thể bao gồm:
Thứ nhất, tăng cường công tác tuyên truyền, giáo dục về quyền con người. Tuyên truyền phải được thực hiện thường xuyên, với nội dung sâu sắc, dễ hiểu và đa dạng kênh tiếp cận. Cần làm nổi bật những thành tựu Việt Nam đã đạt được trong việc bảo đảm quyền kinh tế, xã hội như giảm nghèo, giáo dục, y tế, song song với giải thích rõ ràng về các quy định pháp lý liên quan đến an ninh quốc gia. Việc minh bạch thông tin, phản hồi kịp thời, sẽ tạo dựng niềm tin. Ví dụ, khi có các vụ việc nhạy cảm, truyền thông cần chủ động cung cấp thông tin chính thống, tránh để khoảng trống thông tin bị lợi dụng.
Thứ hai, tăng cường ngoại giao nhân quyền một cách chủ động và xây dựng. Việt Nam không chỉ tham gia các cuộc đối thoại nhân quyền định kỳ, mà còn cần chủ động giải thích quan điểm, chia sẻ kinh nghiệm thực tiễn. Việc tham gia các cơ chế quốc tế như Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, UPR (Kiểm điểm định kỳ phổ quát), không chỉ là nghĩa vụ mà còn là cơ hội để Việt Nam khẳng định những nỗ lực và thành tựu của mình. Bên cạnh đó, việc tăng cường hợp tác song phương với các quốc gia có thiện chí, trao đổi kinh nghiệm, sẽ giúp tạo sự hiểu biết lẫn nhau, giảm bớt các quan điểm phiến diện.
Thứ ba, việc xử lý nghiêm các hành vi lợi dụng quyền con người để phá hoại chính trị phải bảo đảm đúng pháp luật, minh bạch và thuyết phục. Cơ quan chức năng cần phát hiện sớm, ngăn chặn kịp thời, đồng thời phải công khai quy trình xử lý, tránh gây hiểu lầm. Khi xử lý đúng người, đúng tội, theo đúng quy định pháp luật và có giải thích thấu đáo, sẽ hạn chế các luận điệu xuyên tạc. Đồng thời, cần chú trọng giải pháp mềm, như đối thoại, tư vấn pháp luật, để giảm thiểu xung đột ngay từ sớm.
Thứ tư, tăng cường hợp tác với các tổ chức quốc tế về quyền con người trên tinh thần bình đẳng, tôn trọng lẫn nhau. Việt Nam nên tích cực tham gia các dự án, chương trình nâng cao năng lực, đồng thời khẳng định những thành tựu đã đạt được. Việc chủ động hợp tác sẽ giúp Việt Nam không chỉ bảo vệ quan điểm chính đáng mà còn học hỏi kinh nghiệm phù hợp với bối cảnh trong nước. Việc này cũng góp phần khẳng định Việt Nam là thành viên có trách nhiệm của cộng đồng quốc tế.
Thứ năm, nâng cao nhận thức của người dân về quyền con người và trách nhiệm công dân cần được xác định là giải pháp nền tảng. Việc giáo dục về quyền con người cần được lồng ghép trong chương trình học ở các cấp, từ phổ thông đến đại học, đồng thời gắn với thực tiễn để làm rõ mối quan hệ giữa quyền và nghĩa vụ. Bên cạnh đó, cần đẩy mạnh tuyên truyền trên các phương tiện truyền thông và nền tảng số nhằm giúp người dân tiếp cận thông tin chính xác, đặc biệt là đối với giới trẻ – nhóm dễ bị tác động bởi thông tin trên không gian mạng. Khi nhận thức được nâng cao, người dân không chỉ biết bảo vệ quyền của mình mà còn có khả năng nhận diện, phản bác các quan điểm sai lệch, góp phần củng cố ý thức pháp luật và trách nhiệm công dân trong xã hội.
5. Kết luận:
Việc nhận diện và đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái về quyền con người ở Việt Nam là một nhiệm vụ quan trọng, mang tính chiến lược trong bảo vệ nền tảng tư tưởng và giữ vững ổn định chính trị – xã hội. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng, các quan điểm trái chiều về quyền con người là điều khó tránh khỏi, tuy nhiên cần phân biệt rõ giữa những ý kiến mang tính xây dựng với những quan điểm xuyên tạc, thiếu khách quan hoặc phục vụ mục tiêu chính trị.
Thực tiễn cho thấy, một số luận điệu về quyền con người đã và đang được sử dụng như công cụ nhằm tác động đến nhận thức xã hội, làm suy giảm niềm tin của một bộ phận nhân dân. Do đó, việc đấu tranh phản bác không chỉ dừng lại ở việc phủ nhận, mà cần dựa trên cơ sở khoa học, pháp lý và thực tiễn, kết hợp giữa lập luận chặt chẽ với dẫn chứng thuyết phục.
Với việc triển khai đồng bộ các giải pháp, từ hoàn thiện pháp luật, nâng cao hiệu quả thực thi, tăng cường truyền thông, đối ngoại đến giáo dục nhận thức, Việt Nam có cơ sở để tiếp tục bảo đảm ngày càng tốt hơn quyền con người. Đồng thời, việc bảo vệ quyền con người cần được đặt trong mối quan hệ hài hòa với yêu cầu giữ vững ổn định chính trị, trật tự xã hội và thúc đẩy phát triển bền vững đất nước. Đây không chỉ là yêu cầu khách quan mà còn là điều kiện bảo đảm cho việc thực hiện đầy đủ và thực chất các quyền của con người trong thực tiễn.
Tài liệu tham khảo:
- Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam, NXB Chính trị Quốc gia sự thật.
- Quốc hội (2015), Bộ luật hình sự năm 2015, NXB Chính trị Quốc gia sự thật.
- Bộ Ngoại giao Việt Nam (2021), Báo cáo quốc gia về thực hiện quyền con người theo cơ chế Rà soát định kỳ phổ quát (UPR) chu kỳ III, Hà Nội.
- Học viện Chính trị Quốc gia Hồ Chí Minh. (2020). Giáo trình Lý luận và pháp luật về quyền con người, Hà Nội, NXB Lý luận Chính trị.
- United Nations (1966), International Covenant on Civil and Political Rights (ICCPR). New York.